jubilees

[Mỹ]/ˌdʒuːbɪˈliːz/
[Anh]/ˌdʒuːbəˈliz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kỷ niệm hoặc lễ kỷ niệm đặc biệt

Cụm từ & Cách kết hợp

golden jubilees

kỷ niệm vàng

diamond jubilees

kỷ niệm kim cương

jubilees of joy

các lễ kỷ niệm tràn ngập niềm vui

jubilees celebration

lễ kỷ niệm

jubilees events

sự kiện kỷ niệm

jubilees year

năm kỷ niệm

silver jubilees

kỷ niệm bạc

jubilees honors

thành tựu kỷ niệm

jubilees festivities

các hoạt động kỷ niệm

jubilees legacy

di sản kỷ niệm

Câu ví dụ

we celebrated multiple jubilees over the years.

Chúng tôi đã cùng nhau ăn mừng nhiều dịp kỷ niệm quan trọng trong những năm qua.

her jubilee was marked by a grand party.

Dịp kỷ niệm của cô ấy được đánh dấu bằng một buổi tiệc lớn.

jubilees often bring communities together.

Những dịp kỷ niệm thường gắn kết các cộng đồng lại với nhau.

they organized a concert for the jubilee celebration.

Họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc để kỷ niệm dịp kỷ niệm.

the jubilee event attracted many visitors.

Sự kiện kỷ niệm đã thu hút nhiều du khách.

she received many gifts during her jubilee.

Cô ấy đã nhận được nhiều quà tặng trong dịp kỷ niệm của mình.

jubilees can be a time for reflection and gratitude.

Những dịp kỷ niệm có thể là thời điểm để suy ngẫm và biết ơn.

they planned a special dinner for their wedding jubilee.

Họ đã lên kế hoạch cho một bữa tối đặc biệt để kỷ niệm ngày kỷ niệm đám cưới của họ.

the jubilee festivities included games and performances.

Các hoạt động kỷ niệm bao gồm các trò chơi và biểu diễn.

commemorating jubilees is a tradition in many cultures.

Việc kỷ niệm các dịp kỷ niệm là một truyền thống trong nhiều nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay