judiths garden
vườn của judith
judiths book
cuốn sách của judith
judiths art
nghệ thuật của judith
judiths voice
giọng nói của judith
judiths choice
sự lựa chọn của judith
judiths style
phong cách của judith
judiths journey
hành trình của judith
judiths influence
sự ảnh hưởng của judith
judiths legacy
di sản của judith
judiths wisdom
trí tuệ của judith
judiths are known for their artistic talent.
Các judiths nổi tiếng với tài năng nghệ thuật.
many judiths have a strong sense of justice.
Nhiều judiths có ý thức công bằng mạnh mẽ.
judiths often excel in leadership roles.
Các judiths thường vượt trội trong các vai trò lãnh đạo.
there are several famous judiths in history.
Có một số judiths nổi tiếng trong lịch sử.
judiths tend to be very empathetic individuals.
Các judiths có xu hướng là những người rất biết cảm thông.
many judiths enjoy outdoor activities.
Nhiều judiths thích các hoạt động ngoài trời.
judiths are often seen as role models.
Các judiths thường được nhìn nhận là hình mẫu lý tưởng.
judiths frequently participate in community service.
Các judiths thường xuyên tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.
some judiths have a passion for cooking.
Một số judiths có đam mê với nấu ăn.
judiths are known for their creativity and innovation.
Các judiths nổi tiếng với sự sáng tạo và đổi mới.
judiths garden
vườn của judith
judiths book
cuốn sách của judith
judiths art
nghệ thuật của judith
judiths voice
giọng nói của judith
judiths choice
sự lựa chọn của judith
judiths style
phong cách của judith
judiths journey
hành trình của judith
judiths influence
sự ảnh hưởng của judith
judiths legacy
di sản của judith
judiths wisdom
trí tuệ của judith
judiths are known for their artistic talent.
Các judiths nổi tiếng với tài năng nghệ thuật.
many judiths have a strong sense of justice.
Nhiều judiths có ý thức công bằng mạnh mẽ.
judiths often excel in leadership roles.
Các judiths thường vượt trội trong các vai trò lãnh đạo.
there are several famous judiths in history.
Có một số judiths nổi tiếng trong lịch sử.
judiths tend to be very empathetic individuals.
Các judiths có xu hướng là những người rất biết cảm thông.
many judiths enjoy outdoor activities.
Nhiều judiths thích các hoạt động ngoài trời.
judiths are often seen as role models.
Các judiths thường được nhìn nhận là hình mẫu lý tưởng.
judiths frequently participate in community service.
Các judiths thường xuyên tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.
some judiths have a passion for cooking.
Một số judiths có đam mê với nấu ăn.
judiths are known for their creativity and innovation.
Các judiths nổi tiếng với sự sáng tạo và đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay