judiths

[Mỹ]/ˈdʒuːdɪθs/
[Anh]/ˈdʒuːdɪθs/

Dịch

n.Judith (tên nữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

judiths garden

vườn của judith

judiths book

cuốn sách của judith

judiths art

nghệ thuật của judith

judiths voice

giọng nói của judith

judiths choice

sự lựa chọn của judith

judiths style

phong cách của judith

judiths journey

hành trình của judith

judiths influence

sự ảnh hưởng của judith

judiths legacy

di sản của judith

judiths wisdom

trí tuệ của judith

Câu ví dụ

judiths are known for their artistic talent.

Các judiths nổi tiếng với tài năng nghệ thuật.

many judiths have a strong sense of justice.

Nhiều judiths có ý thức công bằng mạnh mẽ.

judiths often excel in leadership roles.

Các judiths thường vượt trội trong các vai trò lãnh đạo.

there are several famous judiths in history.

Có một số judiths nổi tiếng trong lịch sử.

judiths tend to be very empathetic individuals.

Các judiths có xu hướng là những người rất biết cảm thông.

many judiths enjoy outdoor activities.

Nhiều judiths thích các hoạt động ngoài trời.

judiths are often seen as role models.

Các judiths thường được nhìn nhận là hình mẫu lý tưởng.

judiths frequently participate in community service.

Các judiths thường xuyên tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.

some judiths have a passion for cooking.

Một số judiths có đam mê với nấu ăn.

judiths are known for their creativity and innovation.

Các judiths nổi tiếng với sự sáng tạo và đổi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay