jugulars

[Mỹ]/ˈdʒʌɡjʊləz/
[Anh]/ˈdʒʌɡjələrz/

Dịch

n. tĩnh mạch ở cổ mang máu từ đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

cut jugulars

cắt động mạch cảnh

jugulars exposed

động mạch cảnh lộ ra ngoài

sever jugulars

cắt đứt động mạch cảnh

jugulars throbbing

động mạch cảnh đang đập mạnh

jugulars visible

có thể nhìn thấy động mạch cảnh

protect jugulars

bảo vệ động mạch cảnh

jugulars bleeding

động mạch cảnh đang chảy máu

jugulars injured

động mạch cảnh bị thương

jugulars compressed

động mạch cảnh bị nén

jugulars swollen

động mạch cảnh bị sưng

Câu ví dụ

the doctor examined the patient's jugulars for any signs of swelling.

Bác sĩ đã kiểm tra tĩnh mạch cảnh của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu sưng nào.

in the anatomy class, we learned about the jugulars and their function.

Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã học về tĩnh mạch cảnh và chức năng của chúng.

during the surgery, the surgeon had to be careful around the jugulars.

Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận xung quanh tĩnh mạch cảnh.

the jugulars can be a source of serious medical conditions if not monitored.

Tĩnh mạch cảnh có thể là nguồn gốc của các bệnh lý nghiêm trọng nếu không được theo dõi.

she felt a rush of adrenaline as her heart raced near her jugulars.

Cô ấy cảm thấy một sự hưng phấn của adrenaline khi tim cô ấy đập nhanh gần tĩnh mạch cảnh của cô ấy.

the jugulars are crucial for returning deoxygenated blood to the heart.

Tĩnh mạch cảnh rất quan trọng để đưa máu không có oxy trở lại tim.

he placed his hand on his jugulars to feel his heartbeat.

Anh ấy đặt tay lên tĩnh mạch cảnh của mình để cảm nhận nhịp tim của mình.

in some animals, the jugulars are more prominent than in humans.

Ở một số loài động vật, tĩnh mạch cảnh nổi bật hơn so với ở người.

medical students often practice palpating the jugulars on each other.

Các sinh viên y khoa thường thực hành sờ nắn tĩnh mạch cảnh trên nhau.

the jugulars can be affected by various health conditions, such as thrombosis.

Tĩnh mạch cảnh có thể bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý khác nhau, chẳng hạn như huyết khối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay