cut jugulars
cắt động mạch cảnh
jugulars exposed
động mạch cảnh lộ ra ngoài
sever jugulars
cắt đứt động mạch cảnh
jugulars throbbing
động mạch cảnh đang đập mạnh
jugulars visible
có thể nhìn thấy động mạch cảnh
protect jugulars
bảo vệ động mạch cảnh
jugulars bleeding
động mạch cảnh đang chảy máu
jugulars injured
động mạch cảnh bị thương
jugulars compressed
động mạch cảnh bị nén
jugulars swollen
động mạch cảnh bị sưng
the doctor examined the patient's jugulars for any signs of swelling.
Bác sĩ đã kiểm tra tĩnh mạch cảnh của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu sưng nào.
in the anatomy class, we learned about the jugulars and their function.
Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã học về tĩnh mạch cảnh và chức năng của chúng.
during the surgery, the surgeon had to be careful around the jugulars.
Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận xung quanh tĩnh mạch cảnh.
the jugulars can be a source of serious medical conditions if not monitored.
Tĩnh mạch cảnh có thể là nguồn gốc của các bệnh lý nghiêm trọng nếu không được theo dõi.
she felt a rush of adrenaline as her heart raced near her jugulars.
Cô ấy cảm thấy một sự hưng phấn của adrenaline khi tim cô ấy đập nhanh gần tĩnh mạch cảnh của cô ấy.
the jugulars are crucial for returning deoxygenated blood to the heart.
Tĩnh mạch cảnh rất quan trọng để đưa máu không có oxy trở lại tim.
he placed his hand on his jugulars to feel his heartbeat.
Anh ấy đặt tay lên tĩnh mạch cảnh của mình để cảm nhận nhịp tim của mình.
in some animals, the jugulars are more prominent than in humans.
Ở một số loài động vật, tĩnh mạch cảnh nổi bật hơn so với ở người.
medical students often practice palpating the jugulars on each other.
Các sinh viên y khoa thường thực hành sờ nắn tĩnh mạch cảnh trên nhau.
the jugulars can be affected by various health conditions, such as thrombosis.
Tĩnh mạch cảnh có thể bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý khác nhau, chẳng hạn như huyết khối.
cut jugulars
cắt động mạch cảnh
jugulars exposed
động mạch cảnh lộ ra ngoài
sever jugulars
cắt đứt động mạch cảnh
jugulars throbbing
động mạch cảnh đang đập mạnh
jugulars visible
có thể nhìn thấy động mạch cảnh
protect jugulars
bảo vệ động mạch cảnh
jugulars bleeding
động mạch cảnh đang chảy máu
jugulars injured
động mạch cảnh bị thương
jugulars compressed
động mạch cảnh bị nén
jugulars swollen
động mạch cảnh bị sưng
the doctor examined the patient's jugulars for any signs of swelling.
Bác sĩ đã kiểm tra tĩnh mạch cảnh của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu sưng nào.
in the anatomy class, we learned about the jugulars and their function.
Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã học về tĩnh mạch cảnh và chức năng của chúng.
during the surgery, the surgeon had to be careful around the jugulars.
Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận xung quanh tĩnh mạch cảnh.
the jugulars can be a source of serious medical conditions if not monitored.
Tĩnh mạch cảnh có thể là nguồn gốc của các bệnh lý nghiêm trọng nếu không được theo dõi.
she felt a rush of adrenaline as her heart raced near her jugulars.
Cô ấy cảm thấy một sự hưng phấn của adrenaline khi tim cô ấy đập nhanh gần tĩnh mạch cảnh của cô ấy.
the jugulars are crucial for returning deoxygenated blood to the heart.
Tĩnh mạch cảnh rất quan trọng để đưa máu không có oxy trở lại tim.
he placed his hand on his jugulars to feel his heartbeat.
Anh ấy đặt tay lên tĩnh mạch cảnh của mình để cảm nhận nhịp tim của mình.
in some animals, the jugulars are more prominent than in humans.
Ở một số loài động vật, tĩnh mạch cảnh nổi bật hơn so với ở người.
medical students often practice palpating the jugulars on each other.
Các sinh viên y khoa thường thực hành sờ nắn tĩnh mạch cảnh trên nhau.
the jugulars can be affected by various health conditions, such as thrombosis.
Tĩnh mạch cảnh có thể bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý khác nhau, chẳng hạn như huyết khối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay