juiceless

[Mỹ]/ˈdʒuːsɪləs/
[Anh]/ˈdʒuːsɪləs/

Dịch

adj.thiếu nước ép; khô

Cụm từ & Cách kết hợp

juiceless fruit

hoa quả không có nước

juiceless steak

thịt bò không có nước

juiceless watermelon

dưa hấu không có nước

juiceless chicken

thịt gà không có nước

juiceless conversation

cuộc trò chuyện vô vị

juiceless story

câu chuyện vô vị

juiceless gossip

tin đồn vô vị

juiceless debate

cuộc tranh luận vô vị

juiceless orange

cam không có nước

juiceless meeting

cuộc họp vô vị

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay