juiceless fruit
hoa quả không có nước
juiceless steak
thịt bò không có nước
juiceless watermelon
dưa hấu không có nước
juiceless chicken
thịt gà không có nước
juiceless conversation
cuộc trò chuyện vô vị
juiceless story
câu chuyện vô vị
juiceless gossip
tin đồn vô vị
juiceless debate
cuộc tranh luận vô vị
juiceless orange
cam không có nước
juiceless meeting
cuộc họp vô vị
juiceless fruit
hoa quả không có nước
juiceless steak
thịt bò không có nước
juiceless watermelon
dưa hấu không có nước
juiceless chicken
thịt gà không có nước
juiceless conversation
cuộc trò chuyện vô vị
juiceless story
câu chuyện vô vị
juiceless gossip
tin đồn vô vị
juiceless debate
cuộc tranh luận vô vị
juiceless orange
cam không có nước
juiceless meeting
cuộc họp vô vị
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay