| số nhiều | jukeboxes |
vintage jukebox
jukebox cổ điển
jukebox selection
lựa chọn jukebox
retro jukebox
jukebox kiểu cổ
a maudlin jukebox tune.
một bản nhạc jukebox ủy mị.
the jukebox industry; jukebox music; jukebox hits.
ngành công nghiệp jukebox; nhạc jukebox; những bản hit jukebox.
The jukebox in the corner of the diner played classic rock tunes.
Máy hát tự động trong góc quán ăn phục vụ nhạc rock cổ điển.
She put a coin in the jukebox and selected her favorite song.
Cô ấy bỏ một đồng xu vào máy hát tự động và chọn bài hát yêu thích của mình.
The jukebox was filled with a variety of music genres.
Máy hát tự động chứa đựng nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.
The old jukebox was a nostalgic reminder of the past.
Máy hát tự động cũ là một kỷ niệm hoài niệm về quá khứ.
The jukebox blared out loud music, filling the room with energy.
Máy hát tự động phát ra âm nhạc lớn, tràn ngập căn phòng với năng lượng.
He danced next to the jukebox, moving to the rhythm of the music.
Anh ấy khiêu vũ bên cạnh máy hát tự động, hòa mình vào nhịp điệu của âm nhạc.
The jukebox was a popular attraction at the bar, drawing in customers with its music selection.
Máy hát tự động là một điểm thu hút phổ biến tại quán bar, thu hút khách hàng bằng tuyển chọn âm nhạc của nó.
The jukebox was out of order, disappointing those who wanted to hear some tunes.
Máy hát tự động không hoạt động, khiến những người muốn nghe một số bản nhạc thất vọng.
People would gather around the jukebox, taking turns to pick songs to play.
Mọi người thường tụ tập quanh máy hát tự động, thay nhau chọn bài hát để phát.
The jukebox was a staple in 1950s diners, providing entertainment for patrons.
Máy hát tự động là một phần không thể thiếu trong các quán ăn những năm 1950, cung cấp giải trí cho khách hàng.
vintage jukebox
jukebox cổ điển
jukebox selection
lựa chọn jukebox
retro jukebox
jukebox kiểu cổ
a maudlin jukebox tune.
một bản nhạc jukebox ủy mị.
the jukebox industry; jukebox music; jukebox hits.
ngành công nghiệp jukebox; nhạc jukebox; những bản hit jukebox.
The jukebox in the corner of the diner played classic rock tunes.
Máy hát tự động trong góc quán ăn phục vụ nhạc rock cổ điển.
She put a coin in the jukebox and selected her favorite song.
Cô ấy bỏ một đồng xu vào máy hát tự động và chọn bài hát yêu thích của mình.
The jukebox was filled with a variety of music genres.
Máy hát tự động chứa đựng nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.
The old jukebox was a nostalgic reminder of the past.
Máy hát tự động cũ là một kỷ niệm hoài niệm về quá khứ.
The jukebox blared out loud music, filling the room with energy.
Máy hát tự động phát ra âm nhạc lớn, tràn ngập căn phòng với năng lượng.
He danced next to the jukebox, moving to the rhythm of the music.
Anh ấy khiêu vũ bên cạnh máy hát tự động, hòa mình vào nhịp điệu của âm nhạc.
The jukebox was a popular attraction at the bar, drawing in customers with its music selection.
Máy hát tự động là một điểm thu hút phổ biến tại quán bar, thu hút khách hàng bằng tuyển chọn âm nhạc của nó.
The jukebox was out of order, disappointing those who wanted to hear some tunes.
Máy hát tự động không hoạt động, khiến những người muốn nghe một số bản nhạc thất vọng.
People would gather around the jukebox, taking turns to pick songs to play.
Mọi người thường tụ tập quanh máy hát tự động, thay nhau chọn bài hát để phát.
The jukebox was a staple in 1950s diners, providing entertainment for patrons.
Máy hát tự động là một phần không thể thiếu trong các quán ăn những năm 1950, cung cấp giải trí cho khách hàng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now