fast jukes
những cú jukes nhanh
smooth jukes
những cú jukes mượt mà
clever jukes
những cú jukes thông minh
sharp jukes
những cú jukes sắc bén
quick jukes
những cú jukes nhanh chóng
deadly jukes
những cú jukes chết người
nasty jukes
những cú jukes tệ
tight jukes
những cú jukes chặt chẽ
fancy jukes
những cú jukes bóng bẩy
bold jukes
những cú jukes táo bạo
he jukes left to avoid the defender.
anh ta đánh lừa sang trái để tránh hậu vệ.
the player often jukes to confuse his opponents.
người chơi thường xuyên đánh lừa để gây khó khăn cho đối thủ.
she jukes around the corner to surprise her friend.
cô ấy đánh lừa quanh góc để bất ngờ cho bạn bè.
he learned to jukes during his football training.
anh ấy đã học cách đánh lừa trong quá trình tập luyện bóng đá của mình.
the dance move includes a quick jukes step.
động tác nhảy bao gồm một bước đánh lừa nhanh.
she jukes past the defenders with ease.
cô ấy đánh lừa qua các hậu vệ một cách dễ dàng.
in basketball, jukes can create open shots.
trong bóng rổ, đánh lừa có thể tạo ra những cú sút mở.
his jukes were impressive during the game.
những pha đánh lừa của anh ấy rất ấn tượng trong trận đấu.
she practiced her jukes to improve her agility.
cô ấy đã luyện tập những pha đánh lừa của mình để cải thiện sự nhanh nhẹn.
the quarterback jukes to avoid being sacked.
người chơi quarterback đánh lừa để tránh bị đánh bật.
fast jukes
những cú jukes nhanh
smooth jukes
những cú jukes mượt mà
clever jukes
những cú jukes thông minh
sharp jukes
những cú jukes sắc bén
quick jukes
những cú jukes nhanh chóng
deadly jukes
những cú jukes chết người
nasty jukes
những cú jukes tệ
tight jukes
những cú jukes chặt chẽ
fancy jukes
những cú jukes bóng bẩy
bold jukes
những cú jukes táo bạo
he jukes left to avoid the defender.
anh ta đánh lừa sang trái để tránh hậu vệ.
the player often jukes to confuse his opponents.
người chơi thường xuyên đánh lừa để gây khó khăn cho đối thủ.
she jukes around the corner to surprise her friend.
cô ấy đánh lừa quanh góc để bất ngờ cho bạn bè.
he learned to jukes during his football training.
anh ấy đã học cách đánh lừa trong quá trình tập luyện bóng đá của mình.
the dance move includes a quick jukes step.
động tác nhảy bao gồm một bước đánh lừa nhanh.
she jukes past the defenders with ease.
cô ấy đánh lừa qua các hậu vệ một cách dễ dàng.
in basketball, jukes can create open shots.
trong bóng rổ, đánh lừa có thể tạo ra những cú sút mở.
his jukes were impressive during the game.
những pha đánh lừa của anh ấy rất ấn tượng trong trận đấu.
she practiced her jukes to improve her agility.
cô ấy đã luyện tập những pha đánh lừa của mình để cải thiện sự nhanh nhẹn.
the quarterback jukes to avoid being sacked.
người chơi quarterback đánh lừa để tránh bị đánh bật.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now