jukes

[Mỹ]/dʒuːks/
[Anh]/dʒuːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một căn bệnh hư cấu, nghèo đói, và tội phạm được truyền lại qua các thế hệ trong một gia đình ở New York

Cụm từ & Cách kết hợp

fast jukes

những cú jukes nhanh

smooth jukes

những cú jukes mượt mà

clever jukes

những cú jukes thông minh

sharp jukes

những cú jukes sắc bén

quick jukes

những cú jukes nhanh chóng

deadly jukes

những cú jukes chết người

nasty jukes

những cú jukes tệ

tight jukes

những cú jukes chặt chẽ

fancy jukes

những cú jukes bóng bẩy

bold jukes

những cú jukes táo bạo

Câu ví dụ

he jukes left to avoid the defender.

anh ta đánh lừa sang trái để tránh hậu vệ.

the player often jukes to confuse his opponents.

người chơi thường xuyên đánh lừa để gây khó khăn cho đối thủ.

she jukes around the corner to surprise her friend.

cô ấy đánh lừa quanh góc để bất ngờ cho bạn bè.

he learned to jukes during his football training.

anh ấy đã học cách đánh lừa trong quá trình tập luyện bóng đá của mình.

the dance move includes a quick jukes step.

động tác nhảy bao gồm một bước đánh lừa nhanh.

she jukes past the defenders with ease.

cô ấy đánh lừa qua các hậu vệ một cách dễ dàng.

in basketball, jukes can create open shots.

trong bóng rổ, đánh lừa có thể tạo ra những cú sút mở.

his jukes were impressive during the game.

những pha đánh lừa của anh ấy rất ấn tượng trong trận đấu.

she practiced her jukes to improve her agility.

cô ấy đã luyện tập những pha đánh lừa của mình để cải thiện sự nhanh nhẹn.

the quarterback jukes to avoid being sacked.

người chơi quarterback đánh lừa để tránh bị đánh bật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay