jumbojets

[Mỹ]/ˈdʒʌmbəʊ dʒɛts/
[Anh]/ˈdʒʌmboʊ dʒɛts/

Dịch

n. máy bay phản lực lớn; máy bay chở khách lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

flying jumbojets

những chiếc máy bay jumbojets đang bay

jumbojets landing

những chiếc máy bay jumbojets đang hạ cánh

jumbojets taking off

những chiếc máy bay jumbojets đang cất cánh

watching jumbojets

ngắm nhìn những chiếc máy bay jumbojets

jumbojets overhead

những chiếc máy bay jumbojets bay ngang qua

jumbojets departing

những chiếc máy bay jumbojets đang rời đi

jumbojets arriving

những chiếc máy bay jumbojets đang đến

jumbojets soaring

những chiếc máy bay jumbojets đang bay lượn

jumbojets thundering

những chiếc máy bay jumbojets đang rền vang

photographing jumbojets

chụp ảnh những chiếc máy bay jumbojets

Câu ví dụ

many travelers prefer to board jumbojets for long-haul international flights because they offer more comfort and amenities.

Nhiều du khách ưa thích việc lên máy bay jumbojets cho các chuyến bay quốc tế dài vì chúng cung cấp nhiều tiện nghi và sự thoải mái hơn.

the airline has recently added several new jumbojets to its fleet to meet growing demand.

Hãng hàng không gần đây đã bổ sung thêm nhiều chiếc jumbojets mới vào đội bay của mình để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

modern jumbojets can fly non-stop across the atlantic ocean in just a few hours.

Các chiếc jumbojets hiện đại có thể bay liên tục qua Đại Tây Dương chỉ trong vài giờ.

passengers often enjoy the spacious seating and entertainment options available on jumbojets.

Hành khách thường tận hưởng không gian ngồi rộng rãi và các lựa chọn giải trí có sẵn trên các chuyến bay jumbojets.

airport authorities have implemented new security protocols for all jumbojets departing from major terminals.

Các cơ quan sân bay đã triển khai các quy trình an ninh mới cho tất cả các chuyến bay jumbojets khởi hành từ các sân bay chính.

the aerospace industry continues to develop more fuel-efficient jumbojets to reduce environmental impact.

Ngành công nghiệp hàng không tiếp tục phát triển các loại jumbojets tiết kiệm nhiên liệu hơn nhằm giảm thiểu tác động môi trường.

despite their massive size, jumbojets require surprisingly short runways for takeoff and landing.

Mặc dù có kích thước khổng lồ, jumbojets lại cần các đường băng ngắn bất ngờ để cất cánh và hạ cánh.

the pilots underwent specialized training to operate these massive jumbojets safely.

Các phi công đã trải qua đào tạo chuyên biệt để vận hành an toàn các loại jumbojets khổng lồ này.

jumbojets typically carry hundreds of passengers on each transcontinental route.

Jumbojets thường chở hàng trăm hành khách trên mỗi tuyến bay xuyên lục địa.

holiday travelers frequently book early to secure good seats on popular jumbojet routes.

Các du khách đi nghỉ thường đặt vé sớm để đảm bảo có chỗ ngồi tốt trên các tuyến bay phổ biến bằng jumbojets.

maintenance crews work around the clock to ensure all jumbojets meet strict safety standards.

Các nhóm bảo trì làm việc liên tục để đảm bảo tất cả các chiếc jumbojets đều đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.

the airline announced new direct routes serviced by their newest jumbojets.

Hãng hàng không đã công bố các tuyến bay thẳng mới được phục vụ bởi những chiếc jumbojets mới nhất của họ.

jumbojets dominate the skies on busy international corridors between major capitals.

Jumbojets thống trị bầu trời trên các hành lang quốc tế bận rộn giữa các thủ đô lớn.

travelers can now fly directly to asia aboard state-of-the-art jumbojets.

Các du khách giờ đây có thể bay thẳng đến châu Á trên những chiếc jumbojets hiện đại.

air traffic controllers carefully coordinate the movements of jumbojets to prevent mid-air collisions.

Các kiểm soát viên không lưu cẩn thận phối hợp các hoạt động của jumbojets để tránh va chạm trên không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay