jumpinesses increase
sự tăng cao của sự bồn chồn
jumpinesses decrease
sự giảm xuống của sự bồn chồn
jumpinesses observed
sự bồn chồn được quan sát
jumpinesses trigger
sự bồn chồn kích hoạt
jumpinesses noted
sự bồn chồn được lưu ý
jumpinesses reported
sự bồn chồn được báo cáo
jumpinesses felt
sự bồn chồn được cảm nhận
jumpinesses analyzed
sự bồn chồn được phân tích
jumpinesses explained
sự bồn chồn được giải thích
jumpinesses minimized
sự bồn chồn được giảm thiểu
her jumpinesses during the presentation were noticeable.
sự bồn chồn của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình rất rõ ràng.
his jumpinesses were caused by too much caffeine.
sự bồn chồn của anh ấy là do uống quá nhiều caffeine.
she tried to hide her jumpinesses while waiting for the interview.
cô ấy cố gắng che giấu sự bồn chồn của mình trong khi chờ phỏng vấn.
jumpinesses can affect your performance in stressful situations.
sự bồn chồn có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của bạn trong các tình huống căng thẳng.
his jumpinesses made it hard for him to relax.
sự bồn chồn khiến anh ấy khó thư giãn.
they noticed her jumpinesses when she heard the loud noise.
họ nhận thấy sự bồn chồn của cô ấy khi cô ấy nghe thấy tiếng động lớn.
managing jumpinesses is important for public speaking.
việc quản lý sự bồn chồn rất quan trọng đối với khả năng diễn thuyết trước công chúng.
his jumpinesses were evident in his shaky hands.
sự bồn chồn của anh ấy thể hiện rõ ở đôi tay run rẩy.
she took deep breaths to control her jumpinesses.
cô ấy hít thở sâu để kiểm soát sự bồn chồn của mình.
jumpinesses can be a sign of anxiety or stress.
sự bồn chồn có thể là dấu hiệu của sự lo lắng hoặc căng thẳng.
jumpinesses increase
sự tăng cao của sự bồn chồn
jumpinesses decrease
sự giảm xuống của sự bồn chồn
jumpinesses observed
sự bồn chồn được quan sát
jumpinesses trigger
sự bồn chồn kích hoạt
jumpinesses noted
sự bồn chồn được lưu ý
jumpinesses reported
sự bồn chồn được báo cáo
jumpinesses felt
sự bồn chồn được cảm nhận
jumpinesses analyzed
sự bồn chồn được phân tích
jumpinesses explained
sự bồn chồn được giải thích
jumpinesses minimized
sự bồn chồn được giảm thiểu
her jumpinesses during the presentation were noticeable.
sự bồn chồn của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình rất rõ ràng.
his jumpinesses were caused by too much caffeine.
sự bồn chồn của anh ấy là do uống quá nhiều caffeine.
she tried to hide her jumpinesses while waiting for the interview.
cô ấy cố gắng che giấu sự bồn chồn của mình trong khi chờ phỏng vấn.
jumpinesses can affect your performance in stressful situations.
sự bồn chồn có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của bạn trong các tình huống căng thẳng.
his jumpinesses made it hard for him to relax.
sự bồn chồn khiến anh ấy khó thư giãn.
they noticed her jumpinesses when she heard the loud noise.
họ nhận thấy sự bồn chồn của cô ấy khi cô ấy nghe thấy tiếng động lớn.
managing jumpinesses is important for public speaking.
việc quản lý sự bồn chồn rất quan trọng đối với khả năng diễn thuyết trước công chúng.
his jumpinesses were evident in his shaky hands.
sự bồn chồn của anh ấy thể hiện rõ ở đôi tay run rẩy.
she took deep breaths to control her jumpinesses.
cô ấy hít thở sâu để kiểm soát sự bồn chồn của mình.
jumpinesses can be a sign of anxiety or stress.
sự bồn chồn có thể là dấu hiệu của sự lo lắng hoặc căng thẳng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now