juneaux

[Mỹ]/dʒuːˈnəʊ/
[Anh]/dʒuːˈnoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ đô của bang Alaska, Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

juneau capital

thành phố Juneau

juneau airport

sân bay Juneau

juneau tours

các tour du lịch Juneau

juneau city

thành phố Juneau

juneau harbor

cảng Juneau

juneau wildlife

động vật hoang dã Juneau

juneau events

các sự kiện ở Juneau

juneau history

lịch sử Juneau

juneau weather

thời tiết Juneau

juneau community

cộng đồng Juneau

Câu ví dụ

juneau is the capital of alaska.

Juneau là thủ đô của Alaska.

many tourists visit juneau for its beautiful scenery.

Nhiều khách du lịch đến thăm Juneau vì cảnh quan tuyệt đẹp của nó.

juneau has a rich history and culture.

Juneau có lịch sử và văn hóa phong phú.

the weather in juneau can be quite unpredictable.

Thời tiết ở Juneau có thể khá khó đoán.

juneau is known for its outdoor activities.

Juneau nổi tiếng với các hoạt động ngoài trời.

many cruise ships stop in juneau during the summer.

Nhiều du thuyền dừng chân tại Juneau vào mùa hè.

juneau offers great opportunities for whale watching.

Juneau mang đến những cơ hội tuyệt vời để ngắm cá voi.

in juneau, you can explore stunning glaciers.

Ở Juneau, bạn có thể khám phá những sông băng tuyệt đẹp.

juneau has a vibrant arts community.

Juneau có một cộng đồng nghệ thuật sôi động.

visitors can enjoy fresh seafood in juneau.

Du khách có thể thưởng thức hải sản tươi ngon ở Juneau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay