junkballer

[Mỹ]/ˈdʒʌŋkˌbɔːlə/
[Anh]/ˈdʒʌŋkˌbɔːlɚ/

Dịch

n.người chơi bóng rổ kém hoặc gian lận

Cụm từ & Cách kết hợp

junkballer run

chạy bóng rác

is a junkballer

là người chơi bóng rác

junkballer style

phong cách bóng rác

the junkballer

người chơi bóng rác

junkballer shot

cú ném bóng rác

junkballer play

trận đấu bóng rác

junkballer era

thời đại bóng rác

became junkballer

trở thành người chơi bóng rác

junkballer game

trò chơi bóng rác

old junkballer

người chơi bóng rác cũ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay