junked

[Mỹ]/dʒʌŋkt/
[Anh]/dʒʌŋkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.bị loại bỏ hoặc vứt đi; để phá vỡ thành mảnh (sử dụng tiếng lóng)
adj.bị loại bỏ hoặc không còn sử dụng được

Cụm từ & Cách kết hợp

junked car

xe bỏ đi

junked furniture

đồ nội thất bỏ đi

junked electronics

thiết bị điện tử bỏ đi

junked bike

xe đạp bỏ đi

junked appliances

thiết bị gia dụng bỏ đi

junked items

đồ bỏ đi

junked vehicle

phương tiện giao thông bỏ đi

junked parts

linh kiện bỏ đi

junked machinery

máy móc bỏ đi

junked computers

máy tính bỏ đi

Câu ví dụ

the old car was junked after years of neglect.

chiếc xe cũ đã bị loại bỏ sau nhiều năm bị bỏ bê.

many people junked their old electronics during the move.

rất nhiều người đã loại bỏ các thiết bị điện tử cũ trong quá trình chuyển nhà.

he decided to junk the broken furniture instead of repairing it.

anh quyết định loại bỏ đồ nội thất bị hỏng thay vì sửa chữa.

after the storm, several boats were junked along the shore.

sau cơn bão, nhiều thuyền đã bị loại bỏ dọc theo bờ biển.

she junked all her old clothes to make space for new ones.

cô ấy đã loại bỏ tất cả quần áo cũ của mình để có chỗ cho những bộ quần áo mới.

the company junked outdated software to upgrade their systems.

công ty đã loại bỏ phần mềm lỗi thời để nâng cấp hệ thống của họ.

he junked his plans for a vacation due to financial issues.

anh đã loại bỏ kế hoạch đi nghỉ của mình do vấn đề tài chính.

they junked the idea of a road trip after the car broke down.

họ đã loại bỏ ý tưởng đi du lịch đường dài sau khi xe bị hỏng.

after years of use, the bike was finally junked.

sau nhiều năm sử dụng, chiếc xe đạp cuối cùng cũng đã bị loại bỏ.

he junked the old computer and bought a new one.

anh ấy đã loại bỏ máy tính cũ và mua một cái mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay