business junkets
các chuyến công tác kinh doanh
luxury junkets
các chuyến đi xa hoa
government junkets
các chuyến công tác của chính phủ
media junkets
các chuyến công tác của giới truyền thông
promotional junkets
các chuyến đi quảng bá
educational junkets
các chuyến đi học tập
incentive junkets
các chuyến đi kích thưởng
corporate junkets
các chuyến công tác của công ty
charity junkets
các chuyến đi từ thiện
family junkets
các chuyến đi gia đình
many politicians are criticized for taking junkets at taxpayers' expense.
nhiều chính trị gia bị chỉ trích vì đi công du xa xỉ bằng tiền của người nộp thuế.
corporate junkets can lead to unethical practices in business.
các chuyến công du của doanh nghiệp có thể dẫn đến những hành vi phi đạo đức trong kinh doanh.
she enjoyed the luxury of junkets to exotic locations.
Cô ấy tận hưởng sự xa xỉ của những chuyến công du đến những địa điểm kỳ lạ.
junkets are often seen as a waste of resources.
Những chuyến công du thường bị coi là lãng phí nguồn lực.
he was invited on a junket to promote the new product.
Anh ấy được mời đi công du để quảng bá sản phẩm mới.
critics argue that junkets should be banned in government.
Các nhà phê bình cho rằng những chuyến công du nên bị cấm trong chính phủ.
the company organized a junket for its top clients.
Công ty đã tổ chức một chuyến công du cho những khách hàng hàng đầu của mình.
junkets can create a culture of entitlement among employees.
Những chuyến công du có thể tạo ra một văn hóa tư duy đặc quyền giữa các nhân viên.
they justified the junket as a necessary networking opportunity.
Họ biện minh cho chuyến công du là một cơ hội giao lưu cần thiết.
after the scandal, companies re-evaluated their junket policies.
Sau vụ bê bối, các công ty đã xem xét lại các chính sách công du của họ.
business junkets
các chuyến công tác kinh doanh
luxury junkets
các chuyến đi xa hoa
government junkets
các chuyến công tác của chính phủ
media junkets
các chuyến công tác của giới truyền thông
promotional junkets
các chuyến đi quảng bá
educational junkets
các chuyến đi học tập
incentive junkets
các chuyến đi kích thưởng
corporate junkets
các chuyến công tác của công ty
charity junkets
các chuyến đi từ thiện
family junkets
các chuyến đi gia đình
many politicians are criticized for taking junkets at taxpayers' expense.
nhiều chính trị gia bị chỉ trích vì đi công du xa xỉ bằng tiền của người nộp thuế.
corporate junkets can lead to unethical practices in business.
các chuyến công du của doanh nghiệp có thể dẫn đến những hành vi phi đạo đức trong kinh doanh.
she enjoyed the luxury of junkets to exotic locations.
Cô ấy tận hưởng sự xa xỉ của những chuyến công du đến những địa điểm kỳ lạ.
junkets are often seen as a waste of resources.
Những chuyến công du thường bị coi là lãng phí nguồn lực.
he was invited on a junket to promote the new product.
Anh ấy được mời đi công du để quảng bá sản phẩm mới.
critics argue that junkets should be banned in government.
Các nhà phê bình cho rằng những chuyến công du nên bị cấm trong chính phủ.
the company organized a junket for its top clients.
Công ty đã tổ chức một chuyến công du cho những khách hàng hàng đầu của mình.
junkets can create a culture of entitlement among employees.
Những chuyến công du có thể tạo ra một văn hóa tư duy đặc quyền giữa các nhân viên.
they justified the junket as a necessary networking opportunity.
Họ biện minh cho chuyến công du là một cơ hội giao lưu cần thiết.
after the scandal, companies re-evaluated their junket policies.
Sau vụ bê bối, các công ty đã xem xét lại các chính sách công du của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay