justifyingly important
đáng lý giải quan trọng
justifyingly valid
đáng lý giải hợp lệ
justifyingly necessary
đáng lý giải cần thiết
justifyingly reasonable
đáng lý giải hợp lý
justifyingly sufficient
đáng lý giải đủ
justifyingly clear
đáng lý giải rõ ràng
justifyingly accurate
đáng lý giải chính xác
justifyingly fair
đáng lý giải công bằng
justifyingly strong
đáng lý giải mạnh mẽ
justifyingly effective
đáng lý giải hiệu quả
she was justifyingly proud of her achievements.
Cô ấy tự hào một cách chính đáng về những thành tựu của mình.
the teacher justifyingly praised the student's hard work.
Giáo viên đã khen ngợi sự chăm chỉ của học sinh một cách chính đáng.
he justifyingly defended his decision to leave early.
Anh ấy đã bảo vệ quyết định rời đi sớm của mình một cách chính đáng.
they justifyingly argued that the project was a success.
Họ đã lập luận rằng dự án là thành công một cách chính đáng.
the manager justifyingly explained the budget cuts.
Quản lý đã giải thích về việc cắt giảm ngân sách một cách chính đáng.
she justifyingly expressed her concerns about the changes.
Cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về những thay đổi một cách chính đáng.
he justifyingly took credit for the team's success.
Anh ấy đã nhận công về thành công của đội một cách chính đáng.
they justifyingly criticized the lack of communication.
Họ đã chỉ trích sự thiếu giao tiếp một cách chính đáng.
the report justifyingly highlighted the key issues.
Báo cáo đã làm nổi bật những vấn đề quan trọng một cách chính đáng.
she justifyingly requested additional resources for the project.
Cô ấy đã yêu cầu thêm nguồn lực cho dự án một cách chính đáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay