juvenility

[US]/dʒuːvəˈnɪlɪti/
[UK]/dʒuːvəˈnɪlɪti/

Translation

n.trạng thái còn trẻ hoặc chưa trưởng thành; sự trẻ trung hoặc tính trẻ con
Word Forms
số nhiềujuvenilities

Phrases & Collocations

juvenility phase

giai đoạn thiếu niên

juvenility period

thời kỳ thiếu niên

juvenility traits

đặc điểm thiếu niên

juvenility issues

các vấn đề về thiếu niên

juvenility stage

giai đoạn thiếu niên

juvenility behavior

hành vi thiếu niên

juvenility aspects

các khía cạnh về thiếu niên

juvenility characteristics

các đặc trưng của thiếu niên

juvenility challenges

những thách thức về thiếu niên

juvenility development

sự phát triển của thiếu niên

Example Sentences

his juvenility often leads him to make impulsive decisions.

Sự trẻ trung của anh ấy thường khiến anh ấy đưa ra những quyết định bốc đồng.

the juvenility of the characters added a light-hearted tone to the story.

Sự trẻ trung của các nhân vật đã thêm một tông màu nhẹ nhàng cho câu chuyện.

she embraced her juvenility, enjoying every moment of her youth.

Cô ấy đón nhận sự trẻ trung của mình, tận hưởng mọi khoảnh khắc tuổi trẻ.

his juvenility was evident in his playful behavior.

Sự trẻ trung của anh ấy thể hiện rõ ở hành vi nghịch ngợm của anh ấy.

many adults wish they could recapture the juvenility of their childhood.

Nhiều người lớn ước họ có thể lấy lại sự trẻ trung của thời thơ ấu.

the juvenility of the artwork appealed to a younger audience.

Sự trẻ trung của tác phẩm nghệ thuật hấp dẫn đối với khán giả trẻ hơn.

her juvenility sometimes caused misunderstandings with her peers.

Sự trẻ trung của cô ấy đôi khi gây ra những hiểu lầm với bạn bè.

the film captured the essence of juvenility and carefree days.

Bộ phim đã nắm bắt được bản chất của sự trẻ trung và những ngày tháng vô tư.

they often reminisce about their juvenility and the adventures they had.

Họ thường hồi tưởng về sự trẻ trung và những cuộc phiêu lưu của họ.

his juvenility was both charming and frustrating at times.

Sự trẻ trung của anh ấy vừa quyến rũ vừa gây khó chịu đôi khi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now