the mysterious juxes appeared overnight in our garden.
những viên jux bí ẩn xuất hiện trong đêm tại vườn nhà chúng tôi.
she collected rare juxes from her travels around the world.
cô ấy đã thu thập những viên jux quý hiếm từ những chuyến du lịch quanh thế giới.
the ancient juxes baffled archaeologists who studied them for years.
những viên jux cổ đại đã làm bối rối các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu chúng trong nhiều năm.
children loved playing with the glowing juxes they found in the forest.
các em nhỏ thích chơi đùa với những viên jux phát sáng mà họ tìm thấy trong rừng.
the scientist examined the strange juxes under a powerful microscope.
nhà khoa học đã kiểm tra những viên jux kỳ lạ dưới kính hiển vi mạnh mẽ.
strange juxes kept appearing on the walls of the old house every full moon.
những viên jux kỳ lạ liên tục xuất hiện trên tường của ngôi nhà cổ mỗi khi trăng tròn.
he discovered magical juxes hidden inside the antique clock.
anh ta đã phát hiện ra những viên jux kỳ diệu được giấu bên trong chiếc đồng hồ cổ.
the museum displayed colorful juxes from the underground civilization.
viện bảo tàng trưng bày những viên jux màu sắc từ nền văn minh dưới lòng đất.
local legends spoke of powerful juxes that could grant wishes.
các huyền thoại địa phương kể về những viên jux mạnh mẽ có thể ban cho những điều ước.
the jeweler carefully cleaned the antique juxes before placing them in the display case.
người thợ kim hoàn cẩn thận làm sạch những viên jux cổ trước khi đặt chúng vào tủ trưng bày.
scientists found microscopic juxes inside the ancient meteorite fragment.
các nhà khoa học đã phát hiện ra những viên jux vi mô bên trong mảnh v陨石 cổ đại.
the forest path was lined with glowing juxes that lit the way at night.
con đường trong rừng được rải đầy những viên jux phát sáng giúp soi sáng con đường vào ban đêm.
the mysterious juxes appeared overnight in our garden.
những viên jux bí ẩn xuất hiện trong đêm tại vườn nhà chúng tôi.
she collected rare juxes from her travels around the world.
cô ấy đã thu thập những viên jux quý hiếm từ những chuyến du lịch quanh thế giới.
the ancient juxes baffled archaeologists who studied them for years.
những viên jux cổ đại đã làm bối rối các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu chúng trong nhiều năm.
children loved playing with the glowing juxes they found in the forest.
các em nhỏ thích chơi đùa với những viên jux phát sáng mà họ tìm thấy trong rừng.
the scientist examined the strange juxes under a powerful microscope.
nhà khoa học đã kiểm tra những viên jux kỳ lạ dưới kính hiển vi mạnh mẽ.
strange juxes kept appearing on the walls of the old house every full moon.
những viên jux kỳ lạ liên tục xuất hiện trên tường của ngôi nhà cổ mỗi khi trăng tròn.
he discovered magical juxes hidden inside the antique clock.
anh ta đã phát hiện ra những viên jux kỳ diệu được giấu bên trong chiếc đồng hồ cổ.
the museum displayed colorful juxes from the underground civilization.
viện bảo tàng trưng bày những viên jux màu sắc từ nền văn minh dưới lòng đất.
local legends spoke of powerful juxes that could grant wishes.
các huyền thoại địa phương kể về những viên jux mạnh mẽ có thể ban cho những điều ước.
the jeweler carefully cleaned the antique juxes before placing them in the display case.
người thợ kim hoàn cẩn thận làm sạch những viên jux cổ trước khi đặt chúng vào tủ trưng bày.
scientists found microscopic juxes inside the ancient meteorite fragment.
các nhà khoa học đã phát hiện ra những viên jux vi mô bên trong mảnh v陨石 cổ đại.
the forest path was lined with glowing juxes that lit the way at night.
con đường trong rừng được rải đầy những viên jux phát sáng giúp soi sáng con đường vào ban đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay