kaaba pilgrimage
hành hương Kaaba
kaaba stone
đá Kaaba
kaaba direction
hướng Kaaba
kaaba visit
thăm Kaaba
kaaba worship
thờ phượng Kaaba
kaaba rituals
nghi lễ Kaaba
kaaba center
trung tâm Kaaba
kaaba faith
tín ngưỡng Kaaba
kaaba significance
ý nghĩa của Kaaba
kaaba architecture
kiến trúc Kaaba
the kaaba is located in mecca, saudi arabia.
Kiến trúc Kaaba nằm ở Mecca, Ả Rập Saudi.
muslims face the kaaba during their prayers.
Người Hồi giáo đối mặt với Kaaba khi cầu nguyện.
pilgrims visit the kaaba during hajj.
Những người hành hương đến thăm Kaaba trong suốt cuộc hành hương Hajj.
the kaaba is a symbol of unity for muslims.
Kaaba là biểu tượng của sự thống nhất của người Hồi giáo.
many people circle the kaaba in a ritual called tawaf.
Nhiều người đi vòng quanh Kaaba trong một nghi thức được gọi là tawaf.
the kaaba is covered with a black silk cloth known as the kiswah.
Kaaba được bao phủ bằng một tấm vải lụa đen được gọi là kiswah.
visiting the kaaba is a lifelong dream for many muslims.
Viếng thăm Kaaba là ước mơ dài lâu của nhiều người Hồi giáo.
the kaaba has been a place of worship for centuries.
Kaaba đã là một nơi thờ cúng trong nhiều thế kỷ.
during ramadan, many muslims make special trips to the kaaba.
Trong Ramadan, nhiều người Hồi giáo thực hiện những chuyến đi đặc biệt đến Kaaba.
the kaaba is considered the holiest site in islam.
Kaaba được coi là địa điểm thiêng liêng nhất trong đạo Hồi.
kaaba pilgrimage
hành hương Kaaba
kaaba stone
đá Kaaba
kaaba direction
hướng Kaaba
kaaba visit
thăm Kaaba
kaaba worship
thờ phượng Kaaba
kaaba rituals
nghi lễ Kaaba
kaaba center
trung tâm Kaaba
kaaba faith
tín ngưỡng Kaaba
kaaba significance
ý nghĩa của Kaaba
kaaba architecture
kiến trúc Kaaba
the kaaba is located in mecca, saudi arabia.
Kiến trúc Kaaba nằm ở Mecca, Ả Rập Saudi.
muslims face the kaaba during their prayers.
Người Hồi giáo đối mặt với Kaaba khi cầu nguyện.
pilgrims visit the kaaba during hajj.
Những người hành hương đến thăm Kaaba trong suốt cuộc hành hương Hajj.
the kaaba is a symbol of unity for muslims.
Kaaba là biểu tượng của sự thống nhất của người Hồi giáo.
many people circle the kaaba in a ritual called tawaf.
Nhiều người đi vòng quanh Kaaba trong một nghi thức được gọi là tawaf.
the kaaba is covered with a black silk cloth known as the kiswah.
Kaaba được bao phủ bằng một tấm vải lụa đen được gọi là kiswah.
visiting the kaaba is a lifelong dream for many muslims.
Viếng thăm Kaaba là ước mơ dài lâu của nhiều người Hồi giáo.
the kaaba has been a place of worship for centuries.
Kaaba đã là một nơi thờ cúng trong nhiều thế kỷ.
during ramadan, many muslims make special trips to the kaaba.
Trong Ramadan, nhiều người Hồi giáo thực hiện những chuyến đi đặc biệt đến Kaaba.
the kaaba is considered the holiest site in islam.
Kaaba được coi là địa điểm thiêng liêng nhất trong đạo Hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay