| số nhiều | kachins |
kachin river
sông Kachin
kachin state
tiểu bang Kachin
kachin people
nhân dân Kachin
kachin culture
văn hóa Kachin
kachin language
ngôn ngữ Kachin
kachin conflict
xung đột Kachin
kachin hills
các ngọn đồi Kachin
kachin festival
lễ hội Kachin
kachin heritage
di sản Kachin
kachin music
âm nhạc Kachin
he heard the kachin of the coins falling.
anh ấy nghe thấy tiếng kêu lanh lảnh của tiền xu rơi.
the kachin sound from the cash register caught her attention.
tiếng kêu lanh lảnh từ máy tính tiền đã thu hút sự chú ý của cô.
she loves the kachin of the bells during the festival.
cô ấy yêu thích tiếng kêu lanh lảnh của những chiếc chuông trong lễ hội.
the kachin of the jewelry made her feel rich.
tiếng kêu lanh lảnh của đồ trang sức khiến cô cảm thấy giàu có.
he smiled at the kachin of the toys in the store.
anh ấy mỉm cười khi nghe tiếng kêu lanh lảnh của đồ chơi trong cửa hàng.
the kachin of the keys reminded her of home.
tiếng kêu lanh lảnh của chìa khóa khiến cô nhớ về nhà.
children love the kachin of their marbles clashing.
trẻ em thích tiếng kêu lanh lảnh của những viên bi va chạm.
the kachin of the train wheels was comforting.
tiếng kêu lanh lảnh của bánh xe tàu hỏa thật dễ chịu.
he enjoyed the kachin of the wind chimes outside.
anh ấy thích tiếng kêu lanh lảnh của những chiếc chuông gió bên ngoài.
the kachin of the glass breaking startled everyone.
tiếng kêu lanh lảnh của thủy tinh vỡ khiến mọi người giật mình.
kachin river
sông Kachin
kachin state
tiểu bang Kachin
kachin people
nhân dân Kachin
kachin culture
văn hóa Kachin
kachin language
ngôn ngữ Kachin
kachin conflict
xung đột Kachin
kachin hills
các ngọn đồi Kachin
kachin festival
lễ hội Kachin
kachin heritage
di sản Kachin
kachin music
âm nhạc Kachin
he heard the kachin of the coins falling.
anh ấy nghe thấy tiếng kêu lanh lảnh của tiền xu rơi.
the kachin sound from the cash register caught her attention.
tiếng kêu lanh lảnh từ máy tính tiền đã thu hút sự chú ý của cô.
she loves the kachin of the bells during the festival.
cô ấy yêu thích tiếng kêu lanh lảnh của những chiếc chuông trong lễ hội.
the kachin of the jewelry made her feel rich.
tiếng kêu lanh lảnh của đồ trang sức khiến cô cảm thấy giàu có.
he smiled at the kachin of the toys in the store.
anh ấy mỉm cười khi nghe tiếng kêu lanh lảnh của đồ chơi trong cửa hàng.
the kachin of the keys reminded her of home.
tiếng kêu lanh lảnh của chìa khóa khiến cô nhớ về nhà.
children love the kachin of their marbles clashing.
trẻ em thích tiếng kêu lanh lảnh của những viên bi va chạm.
the kachin of the train wheels was comforting.
tiếng kêu lanh lảnh của bánh xe tàu hỏa thật dễ chịu.
he enjoyed the kachin of the wind chimes outside.
anh ấy thích tiếng kêu lanh lảnh của những chiếc chuông gió bên ngoài.
the kachin of the glass breaking startled everyone.
tiếng kêu lanh lảnh của thủy tinh vỡ khiến mọi người giật mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now