kadi

[Mỹ]/'kɑdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thẩm phán cấp thấp
v.
Word Forms
số nhiềukadis

Câu ví dụ

Author Ma Kadi Lu Weimin (Department of Chemistry;Zhejiang University;Hangzhou;310028);

Tác giả Ma Kadi Lu Weimin (Phòng Hóa học; Đại học Zhejiang; Hangzhou; 310028);

The Kadi replied,"What's done cannot be undone. That's the judgment of the Koran."

Người Kadi trả lời:

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay