kaffir

[US]/ˈkæf.ər/
[UK]/ˈkæf.ɚ/
Frequency: Very High

Translation

n. Một thuật ngữ mang tính xúc phạm đối với người châu Phi gốc đen, đặc biệt là ở Nam Phi.; Một loại cây lúa miến (một loại ngũ cốc).
Word Forms
số nhiềukaffirs

Phrases & Collocations

kaffir lime

chanh dây

kaffir leaves

lá chanh dây

kaffir fruit

quả chanh dây

kaffir curry

cà ri chanh dây

kaffir oil

dầu chanh dây

kaffir plant

cây chanh dây

kaffir tree

cây chanh dây

kaffir soup

súp chanh dây

kaffir spice

gia vị chanh dây

kaffir tea

trà chanh dây

Example Sentences

he added kaffir lime leaves to enhance the flavor of the dish.

anh ấy đã thêm lá chanh thái để tăng thêm hương vị cho món ăn.

kaffir lime is often used in thai cuisine.

chanh thái thường được sử dụng trong ẩm thực thái lan.

she loves the unique aroma of kaffir lime in her cooking.

cô ấy yêu thích mùi thơm độc đáo của chanh thái trong cách nấu ăn của mình.

kaffir lime juice is a popular ingredient in cocktails.

nước cốt chanh thái là một thành phần phổ biến trong các loại cocktail.

many recipes call for kaffir lime leaves for an authentic taste.

nhiều công thức gọi là cần lá chanh thái để có hương vị đích thực.

the kaffir lime tree is native to southeast asia.

cây chanh thái có nguồn gốc từ đông nam á.

she grows kaffir lime in her backyard garden.

cô ấy trồng chanh thái trong vườn sau nhà của mình.

using kaffir lime zest can elevate your dessert recipes.

sử dụng vỏ chanh thái có thể nâng tầm các công thức làm món tráng miệng của bạn.

kaffir lime is known for its medicinal properties as well.

chanh thái cũng nổi tiếng với những đặc tính chữa bệnh.

she garnished the soup with fresh kaffir lime leaves.

cô ấy trang trí món súp với lá chanh thái tươi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now