| số nhiều | kahluas |
kahlua coffee
café Kahlua
kahlua cocktail
đồ uống Kahlua
kahlua milkshake
milkshake Kahlua
kahlua flavor
hương vị Kahlua
kahlua liqueur
rượu mùi Kahlua
kahlua chocolate
socola Kahlua
kahlua dessert
món tráng miệng Kahlua
kahlua ice cream
đá kem Kahlua
kahlua and cream
Kahlua và kem
kahlua drink
đồ uống Kahlua
i enjoy a glass of kahlua on the rocks after dinner.
Tôi thích uống một ly kahlua trên đá sau bữa tối.
she makes delicious kahlua and cream drinks for her friends.
Cô ấy làm những thức uống kahlua và sữa ngon cho bạn bè của mình.
the bartender crafted a special kahlua martini for the party.
Người pha chế đã tạo ra một ly martini kahlua đặc biệt cho bữa tiệc.
we added kahlua to our coffee this morning for extra flavor.
Chúng tôi đã thêm kahlua vào cà phê của mình vào sáng nay để có hương vị đặc biệt.
his favorite dessert is kahlua chocolate cake.
Bánh ngọt yêu thích của anh ấy là bánh sô-cô-la kahlua.
the ice cream shop offers kahlua flavored scoops.
Cửa hàng kem cung cấp các loại kem có hương kahlua.
you should mix kahlua with milk for a smooth drink.
Bạn nên trộn kahlua với sữa để tạo ra một thức uống mượt mà.
they served kahlua sauce over the vanilla ice cream.
Họ đã phết sauce kahlua lên kem vani.
i bought a bottle of premium kahlua liqueur as a gift.
Tôi đã mua một chai rượu kahlua cao cấp làm quà tặng.
the recipe calls for two ounces of kahlua.
Công thức yêu cầu hai ounce kahlua.
she prefers kahlua-based cocktails to wine.
Cô ấy thích các loại cocktail có chứa kahlua hơn là rượu vang.
the café serves fresh kahlua coffee every day.
Cà phê kahlua tươi được phục vụ tại quán mỗi ngày.
kahlua coffee
café Kahlua
kahlua cocktail
đồ uống Kahlua
kahlua milkshake
milkshake Kahlua
kahlua flavor
hương vị Kahlua
kahlua liqueur
rượu mùi Kahlua
kahlua chocolate
socola Kahlua
kahlua dessert
món tráng miệng Kahlua
kahlua ice cream
đá kem Kahlua
kahlua and cream
Kahlua và kem
kahlua drink
đồ uống Kahlua
i enjoy a glass of kahlua on the rocks after dinner.
Tôi thích uống một ly kahlua trên đá sau bữa tối.
she makes delicious kahlua and cream drinks for her friends.
Cô ấy làm những thức uống kahlua và sữa ngon cho bạn bè của mình.
the bartender crafted a special kahlua martini for the party.
Người pha chế đã tạo ra một ly martini kahlua đặc biệt cho bữa tiệc.
we added kahlua to our coffee this morning for extra flavor.
Chúng tôi đã thêm kahlua vào cà phê của mình vào sáng nay để có hương vị đặc biệt.
his favorite dessert is kahlua chocolate cake.
Bánh ngọt yêu thích của anh ấy là bánh sô-cô-la kahlua.
the ice cream shop offers kahlua flavored scoops.
Cửa hàng kem cung cấp các loại kem có hương kahlua.
you should mix kahlua with milk for a smooth drink.
Bạn nên trộn kahlua với sữa để tạo ra một thức uống mượt mà.
they served kahlua sauce over the vanilla ice cream.
Họ đã phết sauce kahlua lên kem vani.
i bought a bottle of premium kahlua liqueur as a gift.
Tôi đã mua một chai rượu kahlua cao cấp làm quà tặng.
the recipe calls for two ounces of kahlua.
Công thức yêu cầu hai ounce kahlua.
she prefers kahlua-based cocktails to wine.
Cô ấy thích các loại cocktail có chứa kahlua hơn là rượu vang.
the café serves fresh kahlua coffee every day.
Cà phê kahlua tươi được phục vụ tại quán mỗi ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay