kainite

[Mỹ]/'keɪnaɪt/
[Anh]/'keɪnaɪt/

Dịch

n. một khoáng chất bao gồm một sulfat hydrat của kali và magiê; sulfat kali magiê
Word Forms
số nhiềukainites

Cụm từ & Cách kết hợp

kainite mineral

khoáng vật kainite

kainite deposits

mỏ kainite

kainite extraction

khai thác kainite

kainite production

sản xuất kainite

kainite usage

sử dụng kainite

kainite analysis

phân tích kainite

kainite properties

tính chất của kainite

kainite samples

mẫu kainite

kainite applications

ứng dụng của kainite

kainite research

nghiên cứu về kainite

Câu ví dụ

kainite is often used as a fertilizer in agriculture.

kainite thường được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp.

the mineral composition of kainite includes potassium and magnesium.

thành phần khoáng chất của kainite bao gồm kali và magiê.

scientists are studying the properties of kainite for industrial applications.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của kainite cho các ứng dụng công nghiệp.

kainite can be found in evaporite deposits around the world.

kainite có thể được tìm thấy trong các bãi tích tụ evaporite trên khắp thế giới.

farmers often mix kainite with other minerals to enhance soil quality.

những người nông dân thường trộn kainite với các khoáng chất khác để tăng cường chất lượng đất.

the extraction of kainite can be an environmentally sensitive process.

việc khai thác kainite có thể là một quy trình nhạy cảm với môi trường.

kainite is a key component in the production of certain fertilizers.

kainite là một thành phần quan trọng trong sản xuất một số loại phân bón nhất định.

research on kainite's effects on plant growth is ongoing.

nghiên cứu về tác động của kainite đối với sự phát triển của cây trồng đang được tiến hành.

understanding the chemical properties of kainite is important for its use.

hiểu rõ các tính chất hóa học của kainite rất quan trọng cho việc sử dụng nó.

kainite's solubility in water makes it useful for certain applications.

khả năng hòa tan của kainite trong nước khiến nó hữu ích cho một số ứng dụng nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay