our guide stopped the jeep so we could photograph the tall kalansuwas rising from the plains.
Hướng dẫn viên của chúng tôi đã dừng xe jeep lại để chúng tôi có thể chụp ảnh những cây kalansuwa cao lớn mọc lên từ đồng bằng.
the intricate mosaic tiles on the ancient kalansuwa caught the morning sunlight beautifully.
Đá mài ghép nối tinh xảo trên cây kalansuwa cổ kính đã bắt ánh sáng mặt trời buổi sáng một cách tuyệt đẹp.
a distinctive feature of the city's skyline is the pair of slender kalansuwas flanking the main dome.
Một đặc điểm nổi bật của đường chân trời thành phố là cặp kalansuwa mảnh mai đứng hai bên tháp chính.
historians estimate that this stone kalansuwa was built during the early period of the mamluk sultanate.
Các nhà sử học ước tính rằng cây kalansuwa bằng đá này được xây dựng vào giai đoạn đầu của triều đại Mamluk.
the muezzin climbed the winding stairs of the kalansuwa five times a day to make the call to prayer.
Người muazzin leo lên những bậc thang quanh co của kalansuwa năm lần mỗi ngày để gọi cầu nguyện.
restoration work on the crumbling kalansuwa required expert stonemasons and years of careful planning.
Công việc phục hồi cây kalansuwa đang xuống cấp đòi hỏi các thợ đá chuyên gia và nhiều năm lập kế hoạch cẩn thận.
tourists gathered in the courtyard to admire the geometric patterns etched into the kalansuwa's surface.
Các du khách tập trung trong sân để ngắm nhìn những họa tiết hình học được khắc trên bề mặt của kalansuwa.
from the top of the hill, you can see the kalansuwas of three different mosques.
Từ đỉnh đồi, bạn có thể nhìn thấy các cây kalansuwa của ba nhà thờ Hồi giáo khác nhau.
the wooden balcony of the kalansuwa was reserved for the friday sermon broadcast over loudspeakers.
Ban công bằng gỗ của kalansuwa được dành riêng cho bài giảng thứ Sáu được phát thanh qua loa phóng thanh.
unlike the surrounding buildings, the kalansuwa remained standing after the powerful earthquake shook the region.
Khác với các công trình xung quanh, kalansuwa vẫn đứng vững sau trận động đất mạnh làm rung chuyển khu vực.
architectural students sketched the unique transition from the square base to the cylindrical shaft of the kalansuwa.
Các sinh viên kiến trúc đã vẽ phác thảo sự chuyển tiếp độc đáo từ nền hình vuông sang thân trụ hình trụ của kalansuwa.
our guide stopped the jeep so we could photograph the tall kalansuwas rising from the plains.
Hướng dẫn viên của chúng tôi đã dừng xe jeep lại để chúng tôi có thể chụp ảnh những cây kalansuwa cao lớn mọc lên từ đồng bằng.
the intricate mosaic tiles on the ancient kalansuwa caught the morning sunlight beautifully.
Đá mài ghép nối tinh xảo trên cây kalansuwa cổ kính đã bắt ánh sáng mặt trời buổi sáng một cách tuyệt đẹp.
a distinctive feature of the city's skyline is the pair of slender kalansuwas flanking the main dome.
Một đặc điểm nổi bật của đường chân trời thành phố là cặp kalansuwa mảnh mai đứng hai bên tháp chính.
historians estimate that this stone kalansuwa was built during the early period of the mamluk sultanate.
Các nhà sử học ước tính rằng cây kalansuwa bằng đá này được xây dựng vào giai đoạn đầu của triều đại Mamluk.
the muezzin climbed the winding stairs of the kalansuwa five times a day to make the call to prayer.
Người muazzin leo lên những bậc thang quanh co của kalansuwa năm lần mỗi ngày để gọi cầu nguyện.
restoration work on the crumbling kalansuwa required expert stonemasons and years of careful planning.
Công việc phục hồi cây kalansuwa đang xuống cấp đòi hỏi các thợ đá chuyên gia và nhiều năm lập kế hoạch cẩn thận.
tourists gathered in the courtyard to admire the geometric patterns etched into the kalansuwa's surface.
Các du khách tập trung trong sân để ngắm nhìn những họa tiết hình học được khắc trên bề mặt của kalansuwa.
from the top of the hill, you can see the kalansuwas of three different mosques.
Từ đỉnh đồi, bạn có thể nhìn thấy các cây kalansuwa của ba nhà thờ Hồi giáo khác nhau.
the wooden balcony of the kalansuwa was reserved for the friday sermon broadcast over loudspeakers.
Ban công bằng gỗ của kalansuwa được dành riêng cho bài giảng thứ Sáu được phát thanh qua loa phóng thanh.
unlike the surrounding buildings, the kalansuwa remained standing after the powerful earthquake shook the region.
Khác với các công trình xung quanh, kalansuwa vẫn đứng vững sau trận động đất mạnh làm rung chuyển khu vực.
architectural students sketched the unique transition from the square base to the cylindrical shaft of the kalansuwa.
Các sinh viên kiến trúc đã vẽ phác thảo sự chuyển tiếp độc đáo từ nền hình vuông sang thân trụ hình trụ của kalansuwa.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now