kalians

[Mỹ]/ˈkeɪliənz/
[Anh]/ˈkeɪliənz/

Dịch

n. Ống nước Ba Tư

Cụm từ & Cách kết hợp

kalians unite

kalians unite

kalians rise

kalians rise

kalians rule

kalians rule

kalians thrive

kalians thrive

kalians gather

kalians gather

kalians celebrate

kalians celebrate

kalians defend

kalians defend

kalians connect

kalians connect

kalians explore

kalians explore

kalians collaborate

kalians collaborate

Câu ví dụ

kalians are known for their unique cultural practices.

Người Kalians nổi tiếng với những phong tục văn hóa độc đáo của họ.

the kalians celebrate their festivals with great enthusiasm.

Người Kalians ăn mừng các lễ hội của họ với sự nhiệt tình lớn lao.

many kalians are skilled in traditional crafts.

Nhiều người Kalians có tay nghề cao trong các nghề thủ công truyền thống.

kalians often gather for community events.

Người Kalians thường tụ họp cho các sự kiện cộng đồng.

the kalians have a rich history that dates back centuries.

Người Kalians có một lịch sử phong phú kéo dài hàng thế kỷ.

learning about kalians can provide insight into their values.

Tìm hiểu về người Kalians có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về giá trị của họ.

kalians place a strong emphasis on family and community.

Người Kalians đặc biệt coi trọng gia đình và cộng đồng.

many tourists are interested in the traditions of the kalians.

Nhiều khách du lịch quan tâm đến các truyền thống của người Kalians.

kalians have their own distinct language and dialects.

Người Kalians có ngôn ngữ và phương ngữ riêng biệt.

the cuisine of the kalians is diverse and flavorful.

Ẩm thực của người Kalians đa dạng và đậm đà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay