kame house
nhà kame
kame hame
kame hame
kame style
kiểu kame
kame power
sức mạnh kame
kame training
huấn luyện kame
kame technique
kỹ thuật kame
kame master
kame sư
kame spirit
tinh thần kame
kame form
hình thức kame
kame energy
năng lượng kame
we will kame to a decision by tomorrow.
chúng tôi sẽ đưa ra quyết định vào ngày mai.
she decided to kame to terms with her past.
cô ấy quyết định chấp nhận quá khứ của mình.
it's important to kame to an agreement before signing.
rất quan trọng để đạt được thỏa thuận trước khi ký.
they need to kame a plan for the project.
họ cần lên kế hoạch cho dự án.
we should kame the most of this opportunity.
chúng ta nên tận dụng tối đa cơ hội này.
he wants to kame a difference in the community.
anh ấy muốn tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng.
let's kame the best out of this situation.
hãy cố gắng hết sức trong tình huống này.
she will kame a great leader one day.
cô ấy sẽ trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc một ngày nào đó.
we need to kame a decision quickly.
chúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng.
they hope to kame a breakthrough in their research.
họ hy vọng sẽ có một đột phá trong nghiên cứu của họ.
kame house
nhà kame
kame hame
kame hame
kame style
kiểu kame
kame power
sức mạnh kame
kame training
huấn luyện kame
kame technique
kỹ thuật kame
kame master
kame sư
kame spirit
tinh thần kame
kame form
hình thức kame
kame energy
năng lượng kame
we will kame to a decision by tomorrow.
chúng tôi sẽ đưa ra quyết định vào ngày mai.
she decided to kame to terms with her past.
cô ấy quyết định chấp nhận quá khứ của mình.
it's important to kame to an agreement before signing.
rất quan trọng để đạt được thỏa thuận trước khi ký.
they need to kame a plan for the project.
họ cần lên kế hoạch cho dự án.
we should kame the most of this opportunity.
chúng ta nên tận dụng tối đa cơ hội này.
he wants to kame a difference in the community.
anh ấy muốn tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng.
let's kame the best out of this situation.
hãy cố gắng hết sức trong tình huống này.
she will kame a great leader one day.
cô ấy sẽ trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc một ngày nào đó.
we need to kame a decision quickly.
chúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng.
they hope to kame a breakthrough in their research.
họ hy vọng sẽ có một đột phá trong nghiên cứu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay