kanangas

[Mỹ]/kə'nɑ:ŋɡə/
[Anh]/kə'nɑ:ŋɡə/

Dịch

n. một thành phố ở phần phía nam của Cộng hòa Dân chủ Congo

Cụm từ & Cách kết hợp

kanangas flower

hoa kanangas

kanangas tree

cây kanangas

kanangas fruit

quả kanangas

kanangas oil

dầu kanangas

kanangas leaves

lá kanangas

kanangas seeds

hạt kanangas

kanangas extract

chiết xuất kanangas

kanangas tea

trà kanangas

kanangas essence

tinh chất kanangas

kanangas roots

rễ kanangas

Câu ví dụ

kanangas are often used in traditional ceremonies.

Cây kananga thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

many people enjoy the fragrance of kanangas.

Nhiều người thích hương thơm của cây kananga.

kanangas can be found in tropical regions.

Cây kananga có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

in some cultures, kanangas symbolize purity.

Trong một số nền văn hóa, cây kananga tượng trưng cho sự tinh khiết.

kanangas are often used in perfumes.

Cây kananga thường được sử dụng trong nước hoa.

people often plant kanangas in their gardens.

Người ta thường trồng cây kananga trong vườn của họ.

kanangas have a rich history in herbal medicine.

Cây kananga có lịch sử lâu đời trong y học thảo dược.

artists often depict kanangas in their paintings.

Các nghệ sĩ thường miêu tả cây kananga trong tranh của họ.

kanangas are known for their vibrant colors.

Cây kananga nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

visitors to the island admire the beauty of kanangas.

Du khách đến thăm hòn đảo ngưỡng mộ vẻ đẹp của cây kananga.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay