kantrexes

[Mỹ]/ˈkæntreksɪz/
[Anh]/ˈkæntreksɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của kantrex; một tên thương mại cho Kanamycin.

Câu ví dụ

the patient received kantrexes to treat the severe bacterial infection.

Bệnh nhân đã nhận kantrexes để điều trị nhiễm trùng vi khuẩn nặng.

doctors often prescribe kantrexes for infections resistant to other antibiotics.

Bác sĩ thường kê đơn kantrexes cho các nhiễm trùng kháng với các kháng sinh khác.

the physician warned about potential side effects before administering kantrexes.

Bác sĩ đã cảnh báo về các tác dụng phụ tiềm năng trước khi tiêm kantrexes.

hospitals stock kantrexes as part of their essential medicine inventory.

Các bệnh viện dự trữ kantrexes làm một phần trong kho thuốc thiết yếu của họ.

the efficacy of kantrexes in treating tuberculosis has been studied extensively.

Tính hiệu quả của kantrexes trong điều trị lao đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.

nurses must monitor kidney function during prolonged use of kantrexes.

Nhân viên y tế phải theo dõi chức năng thận trong quá trình sử dụng kéo dài kantrexes.

the pharmacist checked for drug interactions with kantrexes before dispensing.

Dược sĩ đã kiểm tra các tương tác thuốc với kantrexes trước khi phát thuốc.

scientists are researching new formulations to improve the delivery of kantrexes.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các công thức mới để cải thiện việc cung cấp kantrexes.

immediate medical attention is required if an allergy to kantrexes occurs.

Sự chú ý y tế ngay lập tức là cần thiết nếu xảy ra dị ứng với kantrexes.

the dosage of kantrexes varies depending on the severity of the condition.

Liều lượng của kantrexes thay đổi tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng.

regulatory agencies approved the use of kantrexes for specific intestinal infections.

Các cơ quan quản lý đã phê duyệt việc sử dụng kantrexes cho các nhiễm trùng đường ruột cụ thể.

clinical trials demonstrated that kantrexes are effective against certain gram-negative bacteria.

Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh rằng kantrexes hiệu quả đối với một số vi khuẩn Gram âm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay