kaolin clay
đất cao lanh
The mineral assemplege of the deposit is composed of diaspore, kaolin, illite, chlorite, hematite, anatace and rutile with tourmaline, zircon, goyazite in less.
Tổ hợp khoáng chất của mỏ bao gồm diaspore, kaolin, illite, chlorite, hematite, anatace và rutile với tourmaline, zircon, goyazite ở mức độ ít hơn.
Clarifying Clay Masque is a non-drying masque that combines kaolin and bentonite, the highest quality natural earth clays, to decongest pores and lift impurities.
Clarifying Clay Masque là một loại mặt nạ không gây khô da kết hợp kaolin và bentonite, loại đất sét tự nhiên chất lượng cao nhất, để làm sạch lỗ chân lông và loại bỏ tạp chất.
Kaolin is used in the production of ceramics.
Kaolin được sử dụng trong sản xuất gốm sứ.
Many skincare products contain kaolin for its absorbent properties.
Nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa kaolin vì đặc tính hấp thụ của nó.
Kaolin clay is often used in face masks for its cleansing effects.
Đất sét kaolin thường được sử dụng trong các mặt nạ trên khuôn mặt vì tác dụng làm sạch của nó.
Artists use kaolin to make porcelain.
Các nghệ sĩ sử dụng kaolin để làm sứ.
Kaolin is a key ingredient in many pharmaceutical preparations.
Kaolin là thành phần quan trọng trong nhiều chế phẩm dược phẩm.
Kaolin deposits are found in many parts of the world.
Các mỏ kaolin được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
Kaolin is also used in the paper industry as a filler.
Kaolin cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp giấy làm chất độn.
The white color of kaolin makes it popular in cosmetics.
Màu trắng của kaolin khiến nó trở nên phổ biến trong mỹ phẩm.
Kaolin has been used for centuries in traditional Chinese medicine.
Kaolin đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong y học Trung Quốc truyền thống.
Kaolin is known for its gentle exfoliating properties in skincare products.
Kaolin được biết đến với đặc tính tẩy tế bào chết nhẹ nhàng trong các sản phẩm chăm sóc da.
kaolin clay
đất cao lanh
The mineral assemplege of the deposit is composed of diaspore, kaolin, illite, chlorite, hematite, anatace and rutile with tourmaline, zircon, goyazite in less.
Tổ hợp khoáng chất của mỏ bao gồm diaspore, kaolin, illite, chlorite, hematite, anatace và rutile với tourmaline, zircon, goyazite ở mức độ ít hơn.
Clarifying Clay Masque is a non-drying masque that combines kaolin and bentonite, the highest quality natural earth clays, to decongest pores and lift impurities.
Clarifying Clay Masque là một loại mặt nạ không gây khô da kết hợp kaolin và bentonite, loại đất sét tự nhiên chất lượng cao nhất, để làm sạch lỗ chân lông và loại bỏ tạp chất.
Kaolin is used in the production of ceramics.
Kaolin được sử dụng trong sản xuất gốm sứ.
Many skincare products contain kaolin for its absorbent properties.
Nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa kaolin vì đặc tính hấp thụ của nó.
Kaolin clay is often used in face masks for its cleansing effects.
Đất sét kaolin thường được sử dụng trong các mặt nạ trên khuôn mặt vì tác dụng làm sạch của nó.
Artists use kaolin to make porcelain.
Các nghệ sĩ sử dụng kaolin để làm sứ.
Kaolin is a key ingredient in many pharmaceutical preparations.
Kaolin là thành phần quan trọng trong nhiều chế phẩm dược phẩm.
Kaolin deposits are found in many parts of the world.
Các mỏ kaolin được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
Kaolin is also used in the paper industry as a filler.
Kaolin cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp giấy làm chất độn.
The white color of kaolin makes it popular in cosmetics.
Màu trắng của kaolin khiến nó trở nên phổ biến trong mỹ phẩm.
Kaolin has been used for centuries in traditional Chinese medicine.
Kaolin đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong y học Trung Quốc truyền thống.
Kaolin is known for its gentle exfoliating properties in skincare products.
Kaolin được biết đến với đặc tính tẩy tế bào chết nhẹ nhàng trong các sản phẩm chăm sóc da.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay