| số nhiều | kaolinites |
kaolinite clay
đất kaolinit
kaolinite mineral
khoáng vật kaolinit
kaolinite deposits
mỏ kaolinit
kaolinite structure
cấu trúc kaolinit
kaolinite content
hàm lượng kaolinit
kaolinite samples
mẫu kaolinit
kaolinite rocks
đá kaolinit
kaolinite usage
sử dụng kaolinit
kaolinite production
sản xuất kaolinit
kaolinite properties
tính chất của kaolinit
kaolinite is a type of clay mineral.
kaolinite là một loại khoáng chất đất sét.
geologists often study kaolinite in soil samples.
các nhà địa chất thường nghiên cứu kaolinite trong các mẫu đất.
kaolinite is used in the production of ceramics.
kaolinite được sử dụng trong sản xuất gốm sứ.
many paper products contain kaolinite as a filler.
nhiều sản phẩm giấy chứa kaolinite làm chất độn.
kaolinite can improve the texture of cosmetics.
kaolinite có thể cải thiện kết cấu của mỹ phẩm.
in agriculture, kaolinite is used to enhance soil quality.
trong nông nghiệp, kaolinite được sử dụng để tăng cường chất lượng đất.
kaolinite has a low shrink-swell capacity.
kaolinite có khả năng phồng trương thấp.
researchers are exploring the uses of kaolinite in nanotechnology.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của kaolinite trong công nghệ nano.
kaolinite is commonly found in tropical and subtropical regions.
kaolinite thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
kaolinite can be formed through the weathering of feldspar.
kaolinite có thể được hình thành thông qua quá trình phong hóa của feldspar.
kaolinite clay
đất kaolinit
kaolinite mineral
khoáng vật kaolinit
kaolinite deposits
mỏ kaolinit
kaolinite structure
cấu trúc kaolinit
kaolinite content
hàm lượng kaolinit
kaolinite samples
mẫu kaolinit
kaolinite rocks
đá kaolinit
kaolinite usage
sử dụng kaolinit
kaolinite production
sản xuất kaolinit
kaolinite properties
tính chất của kaolinit
kaolinite is a type of clay mineral.
kaolinite là một loại khoáng chất đất sét.
geologists often study kaolinite in soil samples.
các nhà địa chất thường nghiên cứu kaolinite trong các mẫu đất.
kaolinite is used in the production of ceramics.
kaolinite được sử dụng trong sản xuất gốm sứ.
many paper products contain kaolinite as a filler.
nhiều sản phẩm giấy chứa kaolinite làm chất độn.
kaolinite can improve the texture of cosmetics.
kaolinite có thể cải thiện kết cấu của mỹ phẩm.
in agriculture, kaolinite is used to enhance soil quality.
trong nông nghiệp, kaolinite được sử dụng để tăng cường chất lượng đất.
kaolinite has a low shrink-swell capacity.
kaolinite có khả năng phồng trương thấp.
researchers are exploring the uses of kaolinite in nanotechnology.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của kaolinite trong công nghệ nano.
kaolinite is commonly found in tropical and subtropical regions.
kaolinite thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
kaolinite can be formed through the weathering of feldspar.
kaolinite có thể được hình thành thông qua quá trình phong hóa của feldspar.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay