kaopectate

[Mỹ]/ˌkeɪəʊˈpekteɪt/
[Anh]/ˌkeɪoʊˈpekteɪt/

Dịch

n. Một loại thuốc được đăng ký nhãn hiệu chứa kaolin và pectin, dùng để điều trị tiêu chảy và các rối loạn nhẹ ở dạ dày.
Các dạng của từ
số nhiềukaopectates

Câu ví dụ

i always carry kaopectate when traveling abroad to treat unexpected stomach issues.

Tôi luôn mang theo kaopectate khi đi du lịch nước ngoài để điều trị các vấn đề dạ dày bất ngờ.

the doctor recommended kaopectate for my acute diarrhea symptoms.

Bác sĩ đã khuyên dùng kaopectate cho các triệu chứng tiêu chảy cấp của tôi.

kaopectate works quickly to firm up loose stools and reduce cramping.

Kaopectate hoạt động nhanh để làm đặc phân lỏng và giảm đau quặn.

my grandmother swears by kaopectate whenever she has an upset stomach.

Bà tôi luôn tin dùng kaopectate mỗi khi bị đau bụng.

you should take kaopectate with plenty of water for best results.

Bạn nên uống kaopectate kèm nhiều nước để đạt hiệu quả tốt nhất.

kaopectate is available over-the-counter at most pharmacies.

Kaopectate có bán tự do tại hầu hết các hiệu thuốc.

the active ingredient in kaopectate helps absorb toxins in the digestive tract.

Chất hoạt tính trong kaopectate giúp hấp thụ các độc tố trong đường tiêu hóa.

many travelers pack kaopectate as an essential item in their first aid kit.

Nhiều du khách mang theo kaopectate như một vật dụng cần thiết trong hộp sơ cứu của họ.

kaopectate can provide relief within 30 minutes of taking the recommended dose.

Kaopectate có thể mang lại sự cải thiện trong vòng 30 phút sau khi dùng liều lượng được khuyến nghị.

always read the kaopectate label carefully before use, especially for children.

Luôn đọc nhãn sản phẩm kaopectate cẩn thận trước khi sử dụng, đặc biệt là cho trẻ em.

some people prefer kaopectate liquid form over tablets for faster action.

Một số người ưa chuộng dạng lỏng của kaopectate thay vì viên nang để có tác dụng nhanh hơn.

if diarrhea persists for more than two days, stop using kaopectate and consult a doctor.

Nếu tiêu chảy kéo dài hơn hai ngày, hãy ngừng sử dụng kaopectate và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay