kappas

[Mỹ]/ˈkæpə/
[Anh]/ˈkæpə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chữ cái thứ mười của bảng chữ cái Hy Lạp; chữ cái thứ 10 của chữ viết Hy Lạp

Cụm từ & Cách kết hợp

kappa test

kiểm định kappa

kappa value

giá trị kappa

kappa coefficient

hệ số kappa

kappa statistic

thống kê kappa

kappa distribution

phân phối kappa

kappa model

mô hình kappa

kappa analysis

phân tích kappa

kappa agreement

sự đồng thuận kappa

kappa measure

thước đo kappa

kappa score

điểm kappa

Câu ví dụ

he is a kappa in the world of gaming.

anh ấy là một kappa trong thế giới game.

many people believe that kappa are mythical creatures.

nhiều người tin rằng kappa là những sinh vật thần thoại.

the kappa is often depicted with a dish on its head.

kappa thường được mô tả với một đĩa trên đầu.

in japanese folklore, kappa are known for their mischief.

trong dân gian Nhật Bản, kappa nổi tiếng với sự tinh nghịch.

some people think kappa can bring good luck.

một số người nghĩ rằng kappa có thể mang lại may mắn.

to defeat a kappa, one must outsmart it.

để đánh bại một kappa, bạn phải đánh lừa nó.

legends say that kappa live in rivers and ponds.

truyền thuyết kể rằng kappa sống trong sông và ao.

children are often warned about kappa near water.

trẻ em thường được cảnh báo về kappa gần nước.

in art, kappa are represented in various forms.

trong nghệ thuật, kappa được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.

people celebrate kappa during cultural festivals.

mọi người ăn mừng kappa trong các lễ hội văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay