karabiner clip
khóa carabiner
karabiner hook
móc carabiner
karabiner lock
khóa carabiner
karabiner setup
thiết lập carabiner
karabiner gear
bánh răng carabiner
karabiner safety
an toàn carabiner
karabiner sling
dây đeo carabiner
karabiner chain
xích carabiner
karabiner carabineer
carabiner carabineer
karabiner accessory
phụ kiện carabiner
he clipped the karabiner onto his harness.
anh ta đã gắn khóa karabiner vào dây đai của mình.
the climber used a karabiner to secure the rope.
nhà leo núi đã sử dụng một karabiner để cố định dây thừng.
make sure the karabiner is locked before you start climbing.
hãy chắc chắn rằng karabiner đã được khóa trước khi bạn bắt đầu leo.
she attached the karabiner to her backpack.
cô ấy đã gắn karabiner vào ba lô của mình.
the karabiner is essential for rock climbing safety.
karabiner rất cần thiết cho sự an toàn khi leo núi.
he always carries an extra karabiner when hiking.
anh ấy luôn mang theo một karabiner dự phòng khi đi bộ đường dài.
using a karabiner can simplify your gear setup.
việc sử dụng karabiner có thể giúp đơn giản hóa việc thiết lập thiết bị của bạn.
the instructor demonstrated how to use a karabiner properly.
giảng viên đã trình bày cách sử dụng karabiner đúng cách.
check the karabiner for any signs of wear before use.
hãy kiểm tra karabiner xem có bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào trước khi sử dụng.
he prefers locking karabiners for added security.
anh ấy thích sử dụng karabiner khóa để tăng thêm sự an toàn.
karabiner clip
khóa carabiner
karabiner hook
móc carabiner
karabiner lock
khóa carabiner
karabiner setup
thiết lập carabiner
karabiner gear
bánh răng carabiner
karabiner safety
an toàn carabiner
karabiner sling
dây đeo carabiner
karabiner chain
xích carabiner
karabiner carabineer
carabiner carabineer
karabiner accessory
phụ kiện carabiner
he clipped the karabiner onto his harness.
anh ta đã gắn khóa karabiner vào dây đai của mình.
the climber used a karabiner to secure the rope.
nhà leo núi đã sử dụng một karabiner để cố định dây thừng.
make sure the karabiner is locked before you start climbing.
hãy chắc chắn rằng karabiner đã được khóa trước khi bạn bắt đầu leo.
she attached the karabiner to her backpack.
cô ấy đã gắn karabiner vào ba lô của mình.
the karabiner is essential for rock climbing safety.
karabiner rất cần thiết cho sự an toàn khi leo núi.
he always carries an extra karabiner when hiking.
anh ấy luôn mang theo một karabiner dự phòng khi đi bộ đường dài.
using a karabiner can simplify your gear setup.
việc sử dụng karabiner có thể giúp đơn giản hóa việc thiết lập thiết bị của bạn.
the instructor demonstrated how to use a karabiner properly.
giảng viên đã trình bày cách sử dụng karabiner đúng cách.
check the karabiner for any signs of wear before use.
hãy kiểm tra karabiner xem có bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào trước khi sử dụng.
he prefers locking karabiners for added security.
anh ấy thích sử dụng karabiner khóa để tăng thêm sự an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay