karates class
lớp võ karate
karates belt
đai karate
karates training
tập luyện karate
karates tournament
giải đấu karate
karates moves
các động tác karate
karates style
phong cách karate
karates instructor
giáo viên karate
karates practice
luyện tập karate
karates techniques
các kỹ thuật karate
karates competition
các cuộc thi karate
he has been practicing karates for years.
Anh ấy đã tập karate trong nhiều năm.
she won a gold medal in karates at the championship.
Cô ấy đã giành được huy chương vàng karate tại giải vô địch.
karates teaches discipline and respect.
Karate dạy tính kỷ luật và sự tôn trọng.
they are training for the upcoming karates tournament.
Họ đang tập luyện cho giải đấu karate sắp tới.
karates can improve your physical fitness.
Karate có thể cải thiện thể lực của bạn.
he started learning karates at a young age.
Anh ấy bắt đầu học karate khi còn trẻ.
she teaches karates classes at the local gym.
Cô ấy dạy các lớp karate tại phòng gym địa phương.
joining a karates club can be a great way to meet new friends.
Tham gia câu lạc bộ karate có thể là một cách tuyệt vời để gặp những người bạn mới.
he earned his black belt in karates last year.
Anh ấy đã đạt được đai đen karate năm ngoái.
practicing karates can help reduce stress.
Tập luyện karate có thể giúp giảm căng thẳng.
karates class
lớp võ karate
karates belt
đai karate
karates training
tập luyện karate
karates tournament
giải đấu karate
karates moves
các động tác karate
karates style
phong cách karate
karates instructor
giáo viên karate
karates practice
luyện tập karate
karates techniques
các kỹ thuật karate
karates competition
các cuộc thi karate
he has been practicing karates for years.
Anh ấy đã tập karate trong nhiều năm.
she won a gold medal in karates at the championship.
Cô ấy đã giành được huy chương vàng karate tại giải vô địch.
karates teaches discipline and respect.
Karate dạy tính kỷ luật và sự tôn trọng.
they are training for the upcoming karates tournament.
Họ đang tập luyện cho giải đấu karate sắp tới.
karates can improve your physical fitness.
Karate có thể cải thiện thể lực của bạn.
he started learning karates at a young age.
Anh ấy bắt đầu học karate khi còn trẻ.
she teaches karates classes at the local gym.
Cô ấy dạy các lớp karate tại phòng gym địa phương.
joining a karates club can be a great way to meet new friends.
Tham gia câu lạc bộ karate có thể là một cách tuyệt vời để gặp những người bạn mới.
he earned his black belt in karates last year.
Anh ấy đã đạt được đai đen karate năm ngoái.
practicing karates can help reduce stress.
Tập luyện karate có thể giúp giảm căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay