karriers

[Mỹ]/ˈkærɪəz/
[Anh]/ˈkærɪərz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

karriers humming

karriers connecting

karriers moving

karriers delivered

karriers deploying

active karriers

network karriers

karriers online

are karriering

have karriered

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay