karyoplasms

[Mỹ]/ˌkæriəˈplæzəmz/
[Anh]/ˌkeriəˈplæzəmz/

Dịch

n.chất bên trong nhân tế bào

Cụm từ & Cách kết hợp

karyoplasms structure

cấu trúc của karyoplasm

karyoplasms function

chức năng của karyoplasm

karyoplasms analysis

phân tích karyoplasm

karyoplasms division

phân chia karyoplasm

karyoplasms content

thành phần của karyoplasm

karyoplasms volume

thể tích của karyoplasm

karyoplasms components

thành phần cấu tạo của karyoplasm

karyoplasms properties

tính chất của karyoplasm

karyoplasms characteristics

đặc điểm của karyoplasm

karyoplasms distribution

phân bố của karyoplasm

Câu ví dụ

the karyoplasms of the cells were analyzed under a microscope.

các bào tử của tế bào được phân tích dưới kính hiển vi.

researchers discovered that karyoplasms play a crucial role in cell division.

các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng bào tử đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào.

karyoplasms contain essential genetic material for cellular function.

bào tử chứa vật liệu di truyền thiết yếu cho chức năng tế bào.

the study focused on the composition of karyoplasms in various organisms.

nghiên cứu tập trung vào thành phần của bào tử ở các sinh vật khác nhau.

changes in karyoplasms can indicate cellular stress or damage.

sự thay đổi trong bào tử có thể cho thấy tình trạng căng thẳng hoặc tổn thương tế bào.

scientists are exploring the relationship between karyoplasms and disease.

các nhà khoa học đang khám phá mối quan hệ giữa bào tử và bệnh tật.

the integrity of karyoplasms is vital for maintaining cell health.

tính toàn vẹn của bào tử rất quan trọng để duy trì sức khỏe tế bào.

karyoplasms can vary significantly between different cell types.

bào tử có thể khác nhau đáng kể giữa các loại tế bào khác nhau.

understanding karyoplasms is essential for advancements in biotechnology.

hiểu biết về bào tử là điều cần thiết cho sự phát triển của công nghệ sinh học.

microscopic examination revealed the unique structures within karyoplasms.

khám xét dưới kính hiển vi cho thấy những cấu trúc độc đáo bên trong bào tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay