kasbahs

[Mỹ]/ˈkæzbɑː/
[Anh]/ˈkæzˌbɑːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại medina hoặc pháo đài ở các thành phố Bắc Phi

Cụm từ & Cách kết hợp

visit kasbahs

tham quan các kasbah

explore kasbahs

khám phá các kasbah

photograph kasbahs

chụp ảnh các kasbah

discover kasbahs

phát hiện các kasbah

stay in kasbahs

ở trong các kasbah

traditional kasbahs

các kasbah truyền thống

ancient kasbahs

các kasbah cổ đại

famous kasbahs

các kasbah nổi tiếng

local kasbahs

các kasbah địa phương

historic kasbahs

các kasbah lịch sử

Câu ví dụ

the kasbahs of morocco are a popular tourist destination.

các khu kasbah của maroc là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

many kasbahs are built with traditional materials.

nhiều kasbah được xây dựng với các vật liệu truyền thống.

exploring the kasbahs can be an unforgettable experience.

khám phá các khu kasbah có thể là một trải nghiệm khó quên.

visitors often take guided tours of the kasbahs.

khách du lịch thường tham gia các tour du lịch có hướng dẫn viên trong các khu kasbah.

the architecture of kasbahs reflects the local culture.

kiến trúc của các khu kasbah phản ánh văn hóa địa phương.

some kasbahs date back to the 16th century.

một số kasbah có niên đại từ thế kỷ 16.

photography is popular in the scenic kasbahs.

việc chụp ảnh rất phổ biến ở các khu kasbah có phong cảnh đẹp như tranh vẽ.

the kasbahs are often surrounded by stunning landscapes.

các khu kasbah thường được bao quanh bởi những cảnh quan tuyệt đẹp.

some kasbahs are still inhabited by local families.

một số kasbah vẫn còn có người dân địa phương sinh sống.

exploring the narrow streets of the kasbahs is fascinating.

khám phá những con phố hẹp của các khu kasbah thật hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay