| số nhiều | kashas |
kasha bowl
món kasha
kasha recipe
công thức món kasha
kasha dish
món ăn kasha
kasha grains
hạt kasha
kasha porridge
cháo kasha
kasha salad
salad kasha
kasha soup
súp kasha
kasha pancakes
bánh kếp kasha
kasha side
món đi kèm kasha
kasha snack
đồ ăn nhẹ kasha
she loves to eat kasha for breakfast.
Cô ấy thích ăn kasha vào bữa sáng.
kasha can be a great side dish for dinner.
Kasha có thể là một món ăn kèm tuyệt vời cho bữa tối.
he prepared kasha with mushrooms and onions.
Anh ấy đã chuẩn bị kasha với nấm và hành tây.
many people enjoy kasha as a healthy snack.
Nhiều người thích ăn kasha như một món ăn vặt lành mạnh.
in eastern europe, kasha is a traditional dish.
Ở đông Âu, kasha là một món ăn truyền thống.
kasha can be served hot or cold.
Kasha có thể được phục vụ nóng hoặc lạnh.
she added vegetables to her kasha for extra flavor.
Cô ấy đã thêm rau vào kasha của mình để tăng thêm hương vị.
kasha is rich in nutrients and gluten-free.
Kasha giàu dinh dưỡng và không chứa gluten.
he often uses kasha in his vegetarian recipes.
Anh ấy thường xuyên sử dụng kasha trong các công thức nấu ăn chay của mình.
she learned to cook kasha from her grandmother.
Cô ấy đã học cách nấu kasha từ bà của mình.
kasha bowl
món kasha
kasha recipe
công thức món kasha
kasha dish
món ăn kasha
kasha grains
hạt kasha
kasha porridge
cháo kasha
kasha salad
salad kasha
kasha soup
súp kasha
kasha pancakes
bánh kếp kasha
kasha side
món đi kèm kasha
kasha snack
đồ ăn nhẹ kasha
she loves to eat kasha for breakfast.
Cô ấy thích ăn kasha vào bữa sáng.
kasha can be a great side dish for dinner.
Kasha có thể là một món ăn kèm tuyệt vời cho bữa tối.
he prepared kasha with mushrooms and onions.
Anh ấy đã chuẩn bị kasha với nấm và hành tây.
many people enjoy kasha as a healthy snack.
Nhiều người thích ăn kasha như một món ăn vặt lành mạnh.
in eastern europe, kasha is a traditional dish.
Ở đông Âu, kasha là một món ăn truyền thống.
kasha can be served hot or cold.
Kasha có thể được phục vụ nóng hoặc lạnh.
she added vegetables to her kasha for extra flavor.
Cô ấy đã thêm rau vào kasha của mình để tăng thêm hương vị.
kasha is rich in nutrients and gluten-free.
Kasha giàu dinh dưỡng và không chứa gluten.
he often uses kasha in his vegetarian recipes.
Anh ấy thường xuyên sử dụng kasha trong các công thức nấu ăn chay của mình.
she learned to cook kasha from her grandmother.
Cô ấy đã học cách nấu kasha từ bà của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay