| số nhiều | kaspars |
kaspar is a talented musician who plays multiple instruments professionally.
Kaspar là một nhạc sĩ tài năng chơi nhiều nhạc cụ một cách chuyên nghiệp.
many investors trust kaspar's financial advice and market predictions.
Nhiều nhà đầu tư tin tưởng vào lời khuyên tài chính và dự báo thị trường của Kaspar.
the kaspar method has revolutionized language teaching worldwide.
Phương pháp Kaspar đã cách mạng hóa việc dạy ngôn ngữ trên toàn thế giới.
kaspar's latest novel has received critical acclaim from literary critics.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của Kaspar đã nhận được lời khen ngợi cao từ các nhà phê bình văn học.
we should seek kaspar's opinion before finalizing the project proposal.
Chúng ta nên tìm ý kiến của Kaspar trước khi hoàn tất đề xuất dự án.
the kaspar foundation has donated millions to charitable causes.
Quỹ Kaspar đã quyên góp hàng triệu đô la cho các mục đích từ thiện.
kaspar demonstrated exceptional leadership during the organizational crisis.
Kaspar đã thể hiện sự lãnh đạo xuất sắc trong khủng hoảng tổ chức.
the restaurant kaspar offers an exquisite french cuisine experience.
Quán ăn Kaspar cung cấp trải nghiệm ẩm thực Pháp tinh tế.
kaspar's scientific research has advanced our understanding of climate change.
Nghiên cứu khoa học của Kaspar đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu.
i greatly admire kaspar's commitment to environmental conservation efforts.
Tôi rất ngưỡng mộ sự cam kết của Kaspar đối với các nỗ lực bảo tồn môi trường.
the kaspar research center specializes in artificial intelligence development.
Trung tâm nghiên cứu Kaspar chuyên về phát triển trí tuệ nhân tạo.
kaspar's public speaking skills captivated the entire audience at the conference.
Kỹ năng nói trước công chúng của Kaspar đã chinh phục toàn bộ khán giả tại hội nghị.
young entrepreneurs often consider kaspar their primary business mentor.
Các doanh nhân trẻ thường coi Kaspar là cố vấn kinh doanh chính của họ.
the kaspar initiative aims to improve urban transportation systems.
Khởi xướng Kaspar nhằm cải thiện hệ thống giao thông đô thị.
kaspar's photography exhibition attracted record numbers of visitors.
Triển lãm nhiếp ảnh của Kaspar đã thu hút số lượng khách tham quan kỷ lục.
kaspar is a talented musician who plays multiple instruments professionally.
Kaspar là một nhạc sĩ tài năng chơi nhiều nhạc cụ một cách chuyên nghiệp.
many investors trust kaspar's financial advice and market predictions.
Nhiều nhà đầu tư tin tưởng vào lời khuyên tài chính và dự báo thị trường của Kaspar.
the kaspar method has revolutionized language teaching worldwide.
Phương pháp Kaspar đã cách mạng hóa việc dạy ngôn ngữ trên toàn thế giới.
kaspar's latest novel has received critical acclaim from literary critics.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của Kaspar đã nhận được lời khen ngợi cao từ các nhà phê bình văn học.
we should seek kaspar's opinion before finalizing the project proposal.
Chúng ta nên tìm ý kiến của Kaspar trước khi hoàn tất đề xuất dự án.
the kaspar foundation has donated millions to charitable causes.
Quỹ Kaspar đã quyên góp hàng triệu đô la cho các mục đích từ thiện.
kaspar demonstrated exceptional leadership during the organizational crisis.
Kaspar đã thể hiện sự lãnh đạo xuất sắc trong khủng hoảng tổ chức.
the restaurant kaspar offers an exquisite french cuisine experience.
Quán ăn Kaspar cung cấp trải nghiệm ẩm thực Pháp tinh tế.
kaspar's scientific research has advanced our understanding of climate change.
Nghiên cứu khoa học của Kaspar đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu.
i greatly admire kaspar's commitment to environmental conservation efforts.
Tôi rất ngưỡng mộ sự cam kết của Kaspar đối với các nỗ lực bảo tồn môi trường.
the kaspar research center specializes in artificial intelligence development.
Trung tâm nghiên cứu Kaspar chuyên về phát triển trí tuệ nhân tạo.
kaspar's public speaking skills captivated the entire audience at the conference.
Kỹ năng nói trước công chúng của Kaspar đã chinh phục toàn bộ khán giả tại hội nghị.
young entrepreneurs often consider kaspar their primary business mentor.
Các doanh nhân trẻ thường coi Kaspar là cố vấn kinh doanh chính của họ.
the kaspar initiative aims to improve urban transportation systems.
Khởi xướng Kaspar nhằm cải thiện hệ thống giao thông đô thị.
kaspar's photography exhibition attracted record numbers of visitors.
Triển lãm nhiếp ảnh của Kaspar đã thu hút số lượng khách tham quan kỷ lục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay