hearing katydids
nghe thấy dế mèn
watching katydids
xem dế mèn
finding katydids
tìm dế mèn
many katydids
nhiều dế mèn
katydids singing
dế mèn đang hót
like katydids
thích dế mèn
catching katydids
bắt dế mèn
heard katydids
đã nghe thấy dế mèn
small katydids
dế mèn nhỏ
night katydids
dế mèn đêm
we heard the katydids chirping in the tall grass.
Chúng tôi nghe thấy tiếng dế kêu trong đám cỏ cao.
the children tried to catch katydids in a jar.
Những đứa trẻ cố gắng bắt dế trong lọ.
katydids are nocturnal insects, active at night.
Dế gáy là côn trùng sống về đêm, hoạt động vào ban đêm.
the sound of katydids filled the summer evening.
Tiếng dế gáy tràn ngập buổi tối mùa hè.
my grandfather used to collect katydids as a child.
Ông nội tôi ngày xưa thường bắt dế gáy khi còn bé.
we observed several katydids on the forest floor.
Chúng tôi quan sát thấy nhiều dế gáy trên mặt đất rừng.
the katydids blended in with the leaves perfectly.
Những con dế gáy hòa mình hoàn hảo với những chiếc lá.
researchers study katydids to understand insect communication.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu dế gáy để hiểu về giao tiếp của côn trùng.
the katydids' song is a familiar summer sound.
Tiếng hát của dế gáy là một âm thanh quen thuộc của mùa hè.
we found a large katydid hiding under a rock.
Chúng tôi tìm thấy một con dế gáy lớn đang ẩn dưới một tảng đá.
the katydids' camouflage is quite remarkable.
Khả năng ngụy trang của dế gáy thực sự rất đáng chú ý.
hearing katydids
nghe thấy dế mèn
watching katydids
xem dế mèn
finding katydids
tìm dế mèn
many katydids
nhiều dế mèn
katydids singing
dế mèn đang hót
like katydids
thích dế mèn
catching katydids
bắt dế mèn
heard katydids
đã nghe thấy dế mèn
small katydids
dế mèn nhỏ
night katydids
dế mèn đêm
we heard the katydids chirping in the tall grass.
Chúng tôi nghe thấy tiếng dế kêu trong đám cỏ cao.
the children tried to catch katydids in a jar.
Những đứa trẻ cố gắng bắt dế trong lọ.
katydids are nocturnal insects, active at night.
Dế gáy là côn trùng sống về đêm, hoạt động vào ban đêm.
the sound of katydids filled the summer evening.
Tiếng dế gáy tràn ngập buổi tối mùa hè.
my grandfather used to collect katydids as a child.
Ông nội tôi ngày xưa thường bắt dế gáy khi còn bé.
we observed several katydids on the forest floor.
Chúng tôi quan sát thấy nhiều dế gáy trên mặt đất rừng.
the katydids blended in with the leaves perfectly.
Những con dế gáy hòa mình hoàn hảo với những chiếc lá.
researchers study katydids to understand insect communication.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu dế gáy để hiểu về giao tiếp của côn trùng.
the katydids' song is a familiar summer sound.
Tiếng hát của dế gáy là một âm thanh quen thuộc của mùa hè.
we found a large katydid hiding under a rock.
Chúng tôi tìm thấy một con dế gáy lớn đang ẩn dưới một tảng đá.
the katydids' camouflage is quite remarkable.
Khả năng ngụy trang của dế gáy thực sự rất đáng chú ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay