kaydet

[Mỹ]/kædɛt/
[Anh]/kəˈdɛt/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

kaydet now

kaydet changes

kaydet file

kaydet document

kaydet progress

kaydet settings

kaydet your work

kaydet again

kaydets quickly

kaydeting data

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay