kayoing it
kayoing nó
kayoing time
thời gian kayoing
kayoing style
phong cách kayoing
kayoing game
trò chơi kayoing
kayoing move
động tác kayoing
kayoing challenge
thử thách kayoing
kayoing moment
khoảnh khắc kayoing
kayoing spirit
tinh thần kayoing
kayoing effort
nỗ lực kayoing
kayoing attitude
thái độ kayoing
she enjoys kayoing on weekends.
Cô ấy thích đi chèo thuyền kayak vào cuối tuần.
we went kayoing down the river.
Chúng tôi đã đi chèo thuyền kayak xuống sông.
he took a kayoing lesson last summer.
Anh ấy đã tham gia một lớp học chèo thuyền kayak vào mùa hè năm ngoái.
kayoing is a great way to explore nature.
Chèo thuyền kayak là một cách tuyệt vời để khám phá thiên nhiên.
they organized a kayoing trip for the team.
Họ đã tổ chức một chuyến đi chèo thuyền kayak cho cả đội.
we saw many birds while kayoing.
Chúng tôi đã nhìn thấy rất nhiều chim trong khi chèo thuyền kayak.
he prefers kayoing to swimming.
Anh ấy thích chèo thuyền kayak hơn là bơi.
kayoing requires good balance and coordination.
Chèo thuyền kayak đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp tốt.
they had a fun time kayoing with friends.
Họ đã có một khoảng thời gian vui vẻ khi chèo thuyền kayak với bạn bè.
kayoing it
kayoing nó
kayoing time
thời gian kayoing
kayoing style
phong cách kayoing
kayoing game
trò chơi kayoing
kayoing move
động tác kayoing
kayoing challenge
thử thách kayoing
kayoing moment
khoảnh khắc kayoing
kayoing spirit
tinh thần kayoing
kayoing effort
nỗ lực kayoing
kayoing attitude
thái độ kayoing
she enjoys kayoing on weekends.
Cô ấy thích đi chèo thuyền kayak vào cuối tuần.
we went kayoing down the river.
Chúng tôi đã đi chèo thuyền kayak xuống sông.
he took a kayoing lesson last summer.
Anh ấy đã tham gia một lớp học chèo thuyền kayak vào mùa hè năm ngoái.
kayoing is a great way to explore nature.
Chèo thuyền kayak là một cách tuyệt vời để khám phá thiên nhiên.
they organized a kayoing trip for the team.
Họ đã tổ chức một chuyến đi chèo thuyền kayak cho cả đội.
we saw many birds while kayoing.
Chúng tôi đã nhìn thấy rất nhiều chim trong khi chèo thuyền kayak.
he prefers kayoing to swimming.
Anh ấy thích chèo thuyền kayak hơn là bơi.
kayoing requires good balance and coordination.
Chèo thuyền kayak đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp tốt.
they had a fun time kayoing with friends.
Họ đã có một khoảng thời gian vui vẻ khi chèo thuyền kayak với bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay