play kazoo
chơi kazoo
kazoo band
ban nhạc kazoo
kazoo music
nhạc kazoo
kazoo party
tiệc kazoo
kazoo solo
kazoo độc tấu
kazoo song
bài hát kazoo
kazoo player
người chơi kazoo
kazoo fun
vui chơi với kazoo
kazoo sound
tiếng kazoo
kazoo workshop
hội thảo về kazoo
he played the kazoo at the birthday party.
Anh ấy đã chơi kazo tại bữa tiệc sinh nhật.
the kids love to make sounds with a kazoo.
Các bé rất thích tạo ra âm thanh với một chiếc kazo.
she bought a colorful kazoo for her friend.
Cô ấy đã mua một chiếc kazo nhiều màu cho bạn của mình.
learning to play the kazoo is easy and fun.
Học chơi kazo rất dễ dàng và thú vị.
he joined the kazoo band at school.
Anh ấy đã tham gia ban nhạc kazo ở trường.
the kazoo adds a unique sound to the music.
Chiếc kazo thêm một âm thanh độc đáo vào âm nhạc.
we had a kazoo competition during the picnic.
Chúng tôi đã có một cuộc thi kazo trong buổi dã ngoại.
she can play the kazoo while dancing.
Cô ấy có thể chơi kazo khi đang khiêu vũ.
the kazoo is a great instrument for beginners.
Kazo là một nhạc cụ tuyệt vời cho người mới bắt đầu.
they created a funny song using a kazoo.
Họ đã tạo ra một bài hát hài hước bằng cách sử dụng một chiếc kazo.
play kazoo
chơi kazoo
kazoo band
ban nhạc kazoo
kazoo music
nhạc kazoo
kazoo party
tiệc kazoo
kazoo solo
kazoo độc tấu
kazoo song
bài hát kazoo
kazoo player
người chơi kazoo
kazoo fun
vui chơi với kazoo
kazoo sound
tiếng kazoo
kazoo workshop
hội thảo về kazoo
he played the kazoo at the birthday party.
Anh ấy đã chơi kazo tại bữa tiệc sinh nhật.
the kids love to make sounds with a kazoo.
Các bé rất thích tạo ra âm thanh với một chiếc kazo.
she bought a colorful kazoo for her friend.
Cô ấy đã mua một chiếc kazo nhiều màu cho bạn của mình.
learning to play the kazoo is easy and fun.
Học chơi kazo rất dễ dàng và thú vị.
he joined the kazoo band at school.
Anh ấy đã tham gia ban nhạc kazo ở trường.
the kazoo adds a unique sound to the music.
Chiếc kazo thêm một âm thanh độc đáo vào âm nhạc.
we had a kazoo competition during the picnic.
Chúng tôi đã có một cuộc thi kazo trong buổi dã ngoại.
she can play the kazoo while dancing.
Cô ấy có thể chơi kazo khi đang khiêu vũ.
the kazoo is a great instrument for beginners.
Kazo là một nhạc cụ tuyệt vời cho người mới bắt đầu.
they created a funny song using a kazoo.
Họ đã tạo ra một bài hát hài hước bằng cách sử dụng một chiếc kazo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay