keck back
placeholder
keck out
placeholder
keck up
placeholder
keck off
placeholder
keck in
placeholder
keck around
placeholder
keck down
placeholder
keck over
placeholder
keck away
placeholder
keck through
placeholder
he let out a loud keck when he saw the funny video.
anh ấy bật ra một tiếng cười lớn khi nhìn thấy video hài hước.
she couldn't help but keck at the joke he told.
cô ấy không thể không cười khúc khích trước câu đùa mà anh ấy kể.
the child gave a little keck when he tasted the sour candy.
đứa trẻ bật cười khúc khích một chút khi nếm thử kẹo chua.
during the meeting, he suddenly kecked at the unexpected news.
trong cuộc họp, anh ấy đột nhiên bật cười trước tin tức bất ngờ.
she tried to suppress a keck of laughter during the serious discussion.
cô ấy cố gắng kìm nén tiếng cười khúc khích trong cuộc thảo luận nghiêm túc.
after hearing the absurd statement, he couldn't help but keck.
sau khi nghe câu phát biểu lố bịch, anh ấy không thể không cười khúc khích.
the comedian's punchline made the audience keck with laughter.
câu đùa của diễn viên hài khiến khán giả cười phá lên.
she gave a keck of disbelief when he told her the story.
cô ấy bật cười choáng khi anh ấy kể cho cô ấy nghe câu chuyện.
he had to keck to clear his throat before speaking.
anh ấy phải ho để làm sạch cổ họng trước khi nói.
after the spicy food, he let out a keck that surprised everyone.
sau khi ăn đồ ăn cay, anh ấy bật ra một tiếng ho khiến mọi người bất ngờ.
keck back
placeholder
keck out
placeholder
keck up
placeholder
keck off
placeholder
keck in
placeholder
keck around
placeholder
keck down
placeholder
keck over
placeholder
keck away
placeholder
keck through
placeholder
he let out a loud keck when he saw the funny video.
anh ấy bật ra một tiếng cười lớn khi nhìn thấy video hài hước.
she couldn't help but keck at the joke he told.
cô ấy không thể không cười khúc khích trước câu đùa mà anh ấy kể.
the child gave a little keck when he tasted the sour candy.
đứa trẻ bật cười khúc khích một chút khi nếm thử kẹo chua.
during the meeting, he suddenly kecked at the unexpected news.
trong cuộc họp, anh ấy đột nhiên bật cười trước tin tức bất ngờ.
she tried to suppress a keck of laughter during the serious discussion.
cô ấy cố gắng kìm nén tiếng cười khúc khích trong cuộc thảo luận nghiêm túc.
after hearing the absurd statement, he couldn't help but keck.
sau khi nghe câu phát biểu lố bịch, anh ấy không thể không cười khúc khích.
the comedian's punchline made the audience keck with laughter.
câu đùa của diễn viên hài khiến khán giả cười phá lên.
she gave a keck of disbelief when he told her the story.
cô ấy bật cười choáng khi anh ấy kể cho cô ấy nghe câu chuyện.
he had to keck to clear his throat before speaking.
anh ấy phải ho để làm sạch cổ họng trước khi nói.
after the spicy food, he let out a keck that surprised everyone.
sau khi ăn đồ ăn cay, anh ấy bật ra một tiếng ho khiến mọi người bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay