keeners

[Mỹ]/ˈkiːnəz/
[Anh]/ˈkinərz/

Dịch

n. (Ireland) người than khóc chuyên nghiệp, đặc biệt là phụ nữ; (Keener) họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

study keeners

những người học tập nhiệt tình

keeners unite

những người đam mê đoàn kết

keeners club

câu lạc bộ những người đam mê

keeners group

nhóm những người đam mê

team keeners

đội ngũ những người đam mê

keeners network

mạng lưới những người đam mê

keeners corner

góc của những người đam mê

keeners zone

khu vực của những người đam mê

keeners meeting

buổi họp của những người đam mê

keeners event

sự kiện của những người đam mê

Câu ví dụ

some students are real keeners in math class.

Một số học sinh thực sự rất đam mê trong lớp học toán.

keeners often ask questions to clarify their understanding.

Những người đam mê thường đặt câu hỏi để làm rõ sự hiểu biết của họ.

keeners usually finish their assignments ahead of time.

Những người đam mê thường hoàn thành bài tập của họ trước thời hạn.

the teacher appreciated the keeners in the class.

Giáo viên đánh giá cao những người đam mê trong lớp.

keeners often form study groups to help each other.

Những người đam mê thường thành lập các nhóm học tập để giúp đỡ lẫn nhau.

some keeners participate in extra-curricular activities.

Một số người đam mê tham gia các hoạt động ngoại khóa.

keeners are often seen as role models by their peers.

Những người đam mê thường được bạn bè coi là hình mẫu.

keeners might stay after class for extra help.

Những người đam mê có thể ở lại sau giờ học để được giúp đỡ thêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay