keens interest
sự quan tâm sâu sắc
keens eye
con mắt tinh tường
keens sense
lãnh cảm tinh tế
keens attention
sự tập trung cao độ
keens mind
tâm trí nhạy bén
keens observation
khả năng quan sát tốt
keens instincts
bản năng mạnh mẽ
keens awareness
nhận thức cao
keens perception
khả năng nhận thức sâu sắc
keens insight
khả năng nhìn thấu đáo
she is keens on learning new languages.
Cô ấy rất háo hức học các ngôn ngữ mới.
he has keens interest in photography.
Anh ấy có sự quan tâm đặc biệt đến nhiếp ảnh.
they are keens supporters of environmental causes.
Họ là những người ủng hộ nhiệt tình các vấn đề môi trường.
my brother is keens on playing the guitar.
Anh trai tôi rất thích chơi guitar.
she is always keens to help others.
Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.
he has a keens sense of adventure.
Anh ấy có một tinh thần phiêu lưu mạnh mẽ.
they are keens fans of the local football team.
Họ là những người hâm mộ đội bóng đá địa phương cuồng nhiệt.
she is keens to travel around the world.
Cô ấy rất muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
he is keens on trying new foods.
Anh ấy rất thích thử các món ăn mới.
they are keens observers of nature.
Họ là những người quan sát thiên nhiên nhiệt tình.
keens interest
sự quan tâm sâu sắc
keens eye
con mắt tinh tường
keens sense
lãnh cảm tinh tế
keens attention
sự tập trung cao độ
keens mind
tâm trí nhạy bén
keens observation
khả năng quan sát tốt
keens instincts
bản năng mạnh mẽ
keens awareness
nhận thức cao
keens perception
khả năng nhận thức sâu sắc
keens insight
khả năng nhìn thấu đáo
she is keens on learning new languages.
Cô ấy rất háo hức học các ngôn ngữ mới.
he has keens interest in photography.
Anh ấy có sự quan tâm đặc biệt đến nhiếp ảnh.
they are keens supporters of environmental causes.
Họ là những người ủng hộ nhiệt tình các vấn đề môi trường.
my brother is keens on playing the guitar.
Anh trai tôi rất thích chơi guitar.
she is always keens to help others.
Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.
he has a keens sense of adventure.
Anh ấy có một tinh thần phiêu lưu mạnh mẽ.
they are keens fans of the local football team.
Họ là những người hâm mộ đội bóng đá địa phương cuồng nhiệt.
she is keens to travel around the world.
Cô ấy rất muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
he is keens on trying new foods.
Anh ấy rất thích thử các món ăn mới.
they are keens observers of nature.
Họ là những người quan sát thiên nhiên nhiệt tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay