keens

[Mỹ]/kiːnz/
[Anh]/kiːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (để) than khóc hoặc thương xót cho người chết

Cụm từ & Cách kết hợp

keens interest

sự quan tâm sâu sắc

keens eye

con mắt tinh tường

keens sense

lãnh cảm tinh tế

keens attention

sự tập trung cao độ

keens mind

tâm trí nhạy bén

keens observation

khả năng quan sát tốt

keens instincts

bản năng mạnh mẽ

keens awareness

nhận thức cao

keens perception

khả năng nhận thức sâu sắc

keens insight

khả năng nhìn thấu đáo

Câu ví dụ

she is keens on learning new languages.

Cô ấy rất háo hức học các ngôn ngữ mới.

he has keens interest in photography.

Anh ấy có sự quan tâm đặc biệt đến nhiếp ảnh.

they are keens supporters of environmental causes.

Họ là những người ủng hộ nhiệt tình các vấn đề môi trường.

my brother is keens on playing the guitar.

Anh trai tôi rất thích chơi guitar.

she is always keens to help others.

Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.

he has a keens sense of adventure.

Anh ấy có một tinh thần phiêu lưu mạnh mẽ.

they are keens fans of the local football team.

Họ là những người hâm mộ đội bóng đá địa phương cuồng nhiệt.

she is keens to travel around the world.

Cô ấy rất muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

he is keens on trying new foods.

Anh ấy rất thích thử các món ăn mới.

they are keens observers of nature.

Họ là những người quan sát thiên nhiên nhiệt tình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay