keepnets

[Mỹ]/ˈkiːpnɛts/
[Anh]/ˈkiːpnɛts/

Dịch

n. Một cái keepnet là một cái lưới đánh cá hoặc hộp chứa dùng để giữ và duy trì cá sống sau khi cá đã bị bắt, thường được làm bằng vật liệu lưới và được thiết kế để cho phép nước chảy qua.

Cụm từ & Cách kết hợp

quality keepnets

chất lượng keepnets

using keepnets

sử dụng keepnets

buy keepnets

mua keepnets

fishing keepnets

keepnets câu cá

my keepnets

keepnets của tôi

empty keepnets

keepnets trống

check keepnets

kiểm tra keepnets

pack keepnets

gói keepnets

keepnets work

keepnets hoạt động

keepnets help

keepnets giúp đỡ

Câu ví dụ

the angler cast his keepnet into the calm lake before beginning his fishing session.

Người câu cá đã thả lưới giữ cá của mình vào hồ yên tĩnh trước khi bắt đầu buổi câu cá của mình.

we set up three keepnets along the riverbank to maximize our catch.

Chúng tôi đã dựng ba cái lưới giữ cá dọc theo bờ sông để tối đa hóa số lượng cá bắt được.

the competition rules require contestants to extend their keepnets to at least two meters.

Quy định của cuộc thi yêu cầu các thí sinh mở rộng lưới giữ cá của họ ít nhất là hai mét.

anglers often fish in keepnets to keep their prize catches alive and healthy.

Người câu cá thường sử dụng lưới giữ cá để giữ cho những con cá chiến thắng của họ sống sót và khỏe mạnh.

the professional fisherman carefully placed his keepnet in the shallow waters.

Người ngư dân chuyên nghiệp cẩn thận đặt lưới giữ cá của mình vào vùng nước nông.

heavy weights help anchor the keepnet securely against the strong current.

Các trọng lượng nặng giúp cố định lưới giữ cá chắc chắn hơn trước dòng chảy mạnh.

modern keepnets are designed to deploy quickly and collapse for easy storage.

Lưới giữ cá hiện đại được thiết kế để triển khai nhanh chóng và gấp lại dễ dàng để lưu trữ.

experienced fishermen always check their keepnets regularly throughout the day.

Những người ngư dân có kinh nghiệm luôn kiểm tra lưới giữ cá của họ đều đặn suốt cả ngày.

after a successful morning, it was time to empty the keepnet and count the fish.

Sau một buổi sáng thành công, đã đến lúc đổ trống lưới giữ cá và đếm số cá.

regular maintenance extends the lifespan of any keepnet significantly.

Bảo trì định kỳ có thể làm tăng đáng kể tuổi thọ của bất kỳ lưới giữ cá nào.

a torn keepnet can easily be repaired with waterproof fishing tape.

Một lưới giữ cá bị rách có thể dễ dàng được sửa chữa bằng băng dính câu cá chống nước.

the keepnet's mesh is gentle enough to prevent scale damage on delicate fish.

Lưới của lưới giữ cá đủ nhẹ nhàng để ngăn ngừa tổn thương vảy trên những con cá mỏng manh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay