kegger

[Mỹ]/ˈkɛɡə/
[Anh]/ˈkɛɡər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bữa tiệc mà bia được phục vụ từ thùng keg

Cụm từ & Cách kết hợp

kegger party

tiệc keg

kegger night

đêm keg

big kegger

kegger lớn

kegger time

thời gian keg

kegger event

sự kiện keg

kegger fun

vui vẻ keg

kegger bash

tiệc bash keg

kegger celebration

lễ kỷ niệm keg

kegger weekend

cuối tuần keg

kegger vibes

không khí keg

Câu ví dụ

we're planning to throw a kegger this weekend.

Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc kegger vào cuối tuần này.

he always brings the best beer to the kegger.

Anh ấy luôn mang đến những loại bia ngon nhất cho bữa tiệc kegger.

the kegger last night was a huge success.

Bữa tiệc kegger tối qua rất thành công.

make sure to invite everyone to the kegger.

Hãy chắc chắn mời tất cả mọi người đến bữa tiệc kegger.

we need to buy a keg for the kegger.

Chúng ta cần mua một thùng keg cho bữa tiệc kegger.

don't forget to bring your own cup to the kegger.

Đừng quên mang cốc của riêng bạn đến bữa tiệc kegger.

the kegger was filled with laughter and good music.

Bữa tiệc kegger tràn ngập tiếng cười và âm nhạc hay.

she was the life of the kegger, dancing all night.

Cô ấy là tâm điểm của bữa tiệc kegger, nhảy suốt đêm.

after the kegger, we had to clean up the mess.

Sau bữa tiệc kegger, chúng tôi phải dọn dẹp đống lộn xộn.

everyone is looking forward to the annual kegger.

Mọi người đều mong chờ bữa tiệc kegger hàng năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay