kegger party
tiệc keg
kegger night
đêm keg
big kegger
kegger lớn
kegger time
thời gian keg
kegger event
sự kiện keg
kegger fun
vui vẻ keg
kegger bash
tiệc bash keg
kegger celebration
lễ kỷ niệm keg
kegger weekend
cuối tuần keg
kegger vibes
không khí keg
we're planning to throw a kegger this weekend.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc kegger vào cuối tuần này.
he always brings the best beer to the kegger.
Anh ấy luôn mang đến những loại bia ngon nhất cho bữa tiệc kegger.
the kegger last night was a huge success.
Bữa tiệc kegger tối qua rất thành công.
make sure to invite everyone to the kegger.
Hãy chắc chắn mời tất cả mọi người đến bữa tiệc kegger.
we need to buy a keg for the kegger.
Chúng ta cần mua một thùng keg cho bữa tiệc kegger.
don't forget to bring your own cup to the kegger.
Đừng quên mang cốc của riêng bạn đến bữa tiệc kegger.
the kegger was filled with laughter and good music.
Bữa tiệc kegger tràn ngập tiếng cười và âm nhạc hay.
she was the life of the kegger, dancing all night.
Cô ấy là tâm điểm của bữa tiệc kegger, nhảy suốt đêm.
after the kegger, we had to clean up the mess.
Sau bữa tiệc kegger, chúng tôi phải dọn dẹp đống lộn xộn.
everyone is looking forward to the annual kegger.
Mọi người đều mong chờ bữa tiệc kegger hàng năm.
kegger party
tiệc keg
kegger night
đêm keg
big kegger
kegger lớn
kegger time
thời gian keg
kegger event
sự kiện keg
kegger fun
vui vẻ keg
kegger bash
tiệc bash keg
kegger celebration
lễ kỷ niệm keg
kegger weekend
cuối tuần keg
kegger vibes
không khí keg
we're planning to throw a kegger this weekend.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc kegger vào cuối tuần này.
he always brings the best beer to the kegger.
Anh ấy luôn mang đến những loại bia ngon nhất cho bữa tiệc kegger.
the kegger last night was a huge success.
Bữa tiệc kegger tối qua rất thành công.
make sure to invite everyone to the kegger.
Hãy chắc chắn mời tất cả mọi người đến bữa tiệc kegger.
we need to buy a keg for the kegger.
Chúng ta cần mua một thùng keg cho bữa tiệc kegger.
don't forget to bring your own cup to the kegger.
Đừng quên mang cốc của riêng bạn đến bữa tiệc kegger.
the kegger was filled with laughter and good music.
Bữa tiệc kegger tràn ngập tiếng cười và âm nhạc hay.
she was the life of the kegger, dancing all night.
Cô ấy là tâm điểm của bữa tiệc kegger, nhảy suốt đêm.
after the kegger, we had to clean up the mess.
Sau bữa tiệc kegger, chúng tôi phải dọn dẹp đống lộn xộn.
everyone is looking forward to the annual kegger.
Mọi người đều mong chờ bữa tiệc kegger hàng năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay