kelpy

[Mỹ]/ˈkɛlpi/
[Anh]/ˈkɛlpi/

Dịch

n. một linh hồn nước trong truyền thuyết Scotland có thể dụ dỗ người khác để chết đuối hoặc tiên đoán sự chết đuối của họ; một thuật ngữ khác cho kelpie
Word Forms
số nhiềukelpies

Cụm từ & Cách kết hợp

kelpy sea

biển sứa

kelpy friend

người bạn sứa

kelpy wave

sóng sứa

kelpy forest

rừng sứa

kelpy habitat

môi trường sống của sứa

kelpy garden

vườn sứa

kelpy tide

thủy triều sứa

kelpy ecosystem

hệ sinh thái sứa

kelpy species

loài sứa

kelpy growth

sự phát triển của sứa

Câu ví dụ

kelpy is known for its vibrant colors.

kelpy được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many people enjoy watching kelpy creatures in the ocean.

Nhiều người thích xem các sinh vật kelpy trong đại dương.

the kelpy forest provides shelter for various marine life.

Rừng kelpy cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều sinh vật biển.

she collected kelpy samples for her research.

Cô ấy đã thu thập các mẫu kelpy cho nghiên cứu của mình.

kelpy can be found in shallow coastal waters.

Kelpy có thể được tìm thấy ở các vùng nước ven biển nông.

he wrote a book about the ecology of kelpy habitats.

Anh ấy đã viết một cuốn sách về hệ sinh thái của các môi trường sống của kelpy.

kelpy plants play a crucial role in the marine ecosystem.

Thực vật kelpy đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.

we went snorkeling to explore the kelpy underwater landscape.

Chúng tôi đi lặn biển để khám phá cảnh quan dưới nước của kelpy.

kelpy species are essential for maintaining biodiversity.

Các loài kelpy rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.

the kelpy waves crashed against the rocky shore.

Những đợt sóng kelpy vỗ vào bờ đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay