kendall

[Mỹ]/ˈkendl/
[Anh]/ˈkɛndl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Kendall (nhà sinh hóa học người Mỹ từ thế kỷ 20)
Word Forms
số nhiềukendalls

Cụm từ & Cách kết hợp

Kendall Jenner

Kendall Jenner

Kendall Square

Kendall Square

Kendall and Kylie

Kendall và Kylie

Kendall's modeling career

Sự nghiệp người mẫu của Kendall

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay