kenoes

[Mỹ]/ˈkiːnəʊz/
[Anh]/ˈkiːnoʊz/

Dịch

n. một trò chơi cờ bạc tương tự như xổ số; (Keno) một họ; (Anh) Keno; (Nhật) Mao-ya

Cụm từ & Cách kết hợp

kenoes game

trò chơi kenoes

play kenoes

chơi kenoes

kenoes ticket

vé kenoes

kenoes strategy

chiến lược kenoes

kenoes odds

tỷ lệ cược kenoes

kenoes numbers

số kenoes

kenoes results

kết quả kenoes

kenoes winnings

thưởng kenoes

kenoes players

người chơi kenoes

kenoes draw

đấu kenoes

Câu ví dụ

she has a knack for playing the kenoes.

Cô ấy có năng khiếu chơi keno.

they decided to try their luck at the kenoes tonight.

Họ quyết định thử vận may với keno vào tối nay.

winning at kenoes requires both luck and strategy.

Thắng keno đòi hỏi cả may mắn và chiến lược.

he often plays kenoes with his friends on weekends.

Anh ấy thường chơi keno với bạn bè vào cuối tuần.

understanding the rules of kenoes is essential for new players.

Hiểu rõ các quy tắc của keno là điều cần thiết đối với người chơi mới.

she won a small prize playing the kenoes last night.

Cô ấy đã thắng một giải thưởng nhỏ khi chơi keno vào tối qua.

many people enjoy the thrill of kenoes.

Rất nhiều người thích cảm giác hồi hộp của keno.

he studies different strategies to improve his kenoes game.

Anh ấy nghiên cứu các chiến lược khác nhau để cải thiện trò chơi keno của mình.

the kenoes game is easy to learn but hard to master.

Trò chơi keno dễ học nhưng khó làm chủ.

they gathered around the table to play kenoes together.

Họ tụ tập quanh bàn để chơi keno cùng nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay