kepis

[Mỹ]/ˈkɛpi/
[Anh]/ˈkɛpi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chiếc mũ quân đội Pháp có đỉnh phẳng.

Cụm từ & Cách kết hợp

military kepi

kepi quân sự

kepi cap

mũ kepi

kepi hat

mũ kepi

blue kepi

kepi màu xanh lam

kepi style

phong cách kepi

officer's kepi

kepi của sĩ quan

kepi uniform

đồng phục kepi

kepi design

thiết kế kepi

kepi collection

bộ sưu tập kepi

kepi badge

huy hiệu kepi

Câu ví dụ

he wore a kepi during the parade.

anh ấy đã đội một chiếc kepi trong cuộc diễu hành.

the kepi is a symbol of military tradition.

kepi là biểu tượng của truyền thống quân sự.

she bought a stylish kepi for the summer.

cô ấy đã mua một chiếc kepi phong cách cho mùa hè.

the officer adjusted his kepi before the ceremony.

sĩ quan đã điều chỉnh lại chiếc kepi của mình trước buổi lễ.

many soldiers still wear the kepi today.

nhiều binh sĩ vẫn đội kepi ngày nay.

he collected different types of kepis from around the world.

anh ấy đã sưu tầm nhiều loại kepi từ khắp nơi trên thế giới.

the kepi has a distinctive shape that is easily recognizable.

kepi có hình dạng đặc trưng, dễ nhận biết.

during the event, they showcased various kepis from history.

trong suốt sự kiện, họ trưng bày nhiều loại kepi từ lịch sử.

the kepi is often associated with the french military.

kepi thường gắn liền với quân đội Pháp.

he chose a navy blue kepi for his uniform.

anh ấy đã chọn một chiếc kepi màu xanh hải quân cho bộ đồng phục của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay